Bloating Fern-shaped cake
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Bánh bèo thuộc nhóm thức ăn truyền thống trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 15002, có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 118 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, bánh bèo nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Sắt | 2,45 mg | 10 / 75 | Thực phẩm giàu sắt |
Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 118 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 1,8 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 4,2 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 18,15 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 0,6 | g |
| Nước (Water) | 75,3 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,55 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 84,8 | mg |
| Sắt (Fe) | 2,45 | mg |
| Kẽm (Zn) | 0,52 | mg |
| Photpho (P) | 25,8 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh bèo với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 118 kcal | 2.000 kcal | 5,9% |
| Chất đạm | 1,8 g | 50 g | 3,6% |
| Carbohydrat | 18,15 g | 325 g | 5,6% |
| Chất béo | 4,2 g | 56 g | 7,5% |
Nếu bánh bèo được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 118 kcal | — |
| Chất đạm | 1,8 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 18,15 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 4,2 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
Bảng thành phần món ăn có 1 bản ghi trùng tên “Bánh bèo”. Số liệu món ăn đo trên thành phẩm đã chế biến nên có thể khác với nguyên liệu ở bảng trên.
| Món ăn | Nhóm món | Năng lượng | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| Bánh bèo | Các loại bánh | 451,1 kcal | 13 |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Nộm tai lợn | 119 kcal | 11 |
| Bún nem | 120 kcal | 11 |
| Caramen | 109 kcal | 11 |
| Bánh đúc nóng | 108 kcal | 11 |
| Bánh cuốn | 129 kcal | 11 |
| Gà tần | 131 kcal | 11 |
| Bánh tẻ | 104 kcal | 11 |
| Bánh cuốn nóng nhân thịt | 102 kcal | 11 |
| Bún chả | 136 kcal | 11 |
| Bánh bột lọc | 137 kcal | 11 |
| Mỳ xào | 139 kcal | 11 |
| Bánh khoai | 141 kcal | 11 |
Xem toàn bộ nhóm thức ăn truyền thống hoặc tra cứu thực phẩm khác.