Bánh mỳ thịt xiên mật ong bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Honey baked bread with BBQ pork skewers

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bánh mỳ thịt xiên mật ong — giá trị dinh dưỡng
Bánh mỳ thịt xiên mật ong — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bánh mỳ thịt xiên mật ong thuộc nhóm các loại bánh trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 336,3 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

336,3Kcal
Năng lượng
14,3g
Chất đạm
19,1g
Chất béo
26,8g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)336,3Kcal
Chất đạm (Protein)14,3g
Chất béo (Fat)19,1g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)26,8g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)41,9mg
Sắt (Iron)2mg
Kẽm (Zinc)1,8mg
Natri (Sodium)240,8mg
Magie (Magnesium)34,6mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)6,9mcg
Beta-caroten 5,9mcg
Vitamin C 15,6mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 43,3mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g336,3 Kcal14,3 g19,1 g26,8 g240,8 mg
200 g672,6 Kcal28,6 g38,2 g53,6 g481,6 mg
300 g1.008,9 Kcal42,9 g57,3 g80,4 g722,4 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh mỳ thịt xiên mật ong với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng336,3 Kcal 2.000 kcal 16,8%
Chất đạm14,3 g 50 g 28,6%
Carbohydrat26,8 g 325 g 8,2%
Chất béo19,1 g 56 g 34,1%
Natri240,8 mg 2.000 mg 12,0%

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Bánh mỳ thịt xiên mật ong” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (HAP-211073)Bánh mỳ thịt xiên mật ong336,3 kcal13
Phiên bản 2 (SFF-211073)Bánh mỳ thịt xiên mật ong336,3 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Bánh mỳ thịt xiên mật ong bao nhiêu calo?

100 g bánh mỳ thịt xiên mật ong cung cấp 336,3 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 16.8% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao bánh mỳ thịt xiên mật ong có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Bánh mỳ thịt xiên mật ong”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bánh mỳ giò chả337,1 kcal13
Bánh bột lọc 6 cái335,2 kcal13
Bánh rán vừng 3 cái332,9 kcal12
Bánh dày giò340,2 kcal13
Bánh rán đường (5 cái)325,9 kcal12
Bánh crepe dăm bông phô mai350,4 kcal13
Bánh đa kê351,9 kcal12
Bánh mỳ gà quay358,6 kcal12
Bánh tráng nướng314 kcal13
Bánh mỳ pate trứng chả359,5 kcal13
Bánh crepe socola chuối309,1 kcal13
Bánh crepe mặn299,8 kcal13

Xem toàn bộ nhóm các loại bánh, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ