Bánh mỳ pate trứng bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Baguette with pâté and egg

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bánh mỳ pate trứng — giá trị dinh dưỡng
Bánh mỳ pate trứng — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bánh mỳ pate trứng thuộc nhóm các loại bánh trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 444,2 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

444,2Kcal
Năng lượng
28,4g
Chất đạm
14,6g
Chất béo
49,8g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)444,2Kcal
Chất đạm (Protein)28,4g
Chất béo (Fat)14,6g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)49,8g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)79,5mg
Sắt (Iron)10,1mg
Kẽm (Zinc)0,2mg
Natri (Sodium)76,2mg
Magie (Magnesium)77,3mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)882,8mcg
Beta-caroten 2,3mcg
Vitamin C 3,8mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 312,4mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g444,2 Kcal28,4 g14,6 g49,8 g76,2 mg
200 g888,4 Kcal56,8 g29,2 g99,6 g152,4 mg
300 g1.332,6 Kcal85,2 g43,8 g149,4 g228,6 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh mỳ pate trứng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng444,2 Kcal 2.000 kcal 22,2%
Chất đạm28,4 g 50 g 56,8%
Carbohydrat49,8 g 325 g 15,3%
Chất béo14,6 g 56 g 26,1%
Natri76,2 mg 2.000 mg 3,8%

Vị trí trong nhóm các loại bánh

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Sắt10,1 mg3 / 76
Vitamin A (RAE)882,8 mcg4 / 69
Cholesterol312,4 mg4 / 54
Chất đạm28,4 g14 / 83

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Bánh mỳ pate trứng” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (HAP-223008)Bánh mỳ pate trứng444,2 kcal13
Phiên bản 2 (HAN-113029)Bánh mỳ pate trứng351,5 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Bánh mỳ pate trứng bao nhiêu calo?

100 g bánh mỳ pate trứng cung cấp 444,2 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 22.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao bánh mỳ pate trứng có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Bánh mỳ pate trứng”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Bánh mỳ pate trứng có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các loại bánh, món này xếp sắt thứ 3/76, vitamin a (rae) thứ 4/69, cholesterol thứ 4/54.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bánh gio mật mía432,5 kcal10
Bánh ngô458,7 kcal12
Bánh mỳ nướng muối ớt428,9 kcal13
Bánh mỳ pa tê trứng426,5 kcal13
Bánh mỳ bate trứng415,8 kcal13
Bánh cuốn nhân tôm thịt475,7 kcal13
Bánh chay (10 viên)411,7 kcal11
Bánh cuốn nhân thịt476,8 kcal13
Bánh mỳ que478 kcal13
Bánh tôm Hồ Tây479,8 kcal13
Bánh mỳ sốt trứng cút401 kcal13
Bánh trôi tàu393,2 kcal12

Xem toàn bộ nhóm các loại bánh, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ