Bánh mỳ thập cẩm bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Mixed sandwich

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bánh mỳ thập cẩm — giá trị dinh dưỡng
Bánh mỳ thập cẩm — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bánh mỳ thập cẩm thuộc nhóm các loại bánh trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 541,4 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

541,4Kcal
Năng lượng
22,8g
Chất đạm
30,3g
Chất béo
44,5g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)541,4Kcal
Chất đạm (Protein)22,8g
Chất béo (Fat)30,3g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)44,5g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)73mg
Sắt (Iron)4,7mg
Kẽm (Zinc)1,3mg
Natri (Sodium)206,5mg
Magie (Magnesium)95mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)400,5mcg
Beta-caroten 494,3mcg
Vitamin C 25,2mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 86,5mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g541,4 Kcal22,8 g30,3 g44,5 g206,5 mg
200 g1.082,8 Kcal45,6 g60,6 g89 g413 mg
300 g1.624,2 Kcal68,4 g90,9 g133,5 g619,5 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh mỳ thập cẩm với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng541,4 Kcal 2.000 kcal 27,1%
Chất đạm22,8 g 50 g 45,6%
Carbohydrat44,5 g 325 g 13,7%
Chất béo30,3 g 56 g 54,1%
Natri206,5 mg 2.000 mg 10,3%

Vị trí trong nhóm các loại bánh

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Vitamin C25,2 mg10 / 49
Vitamin A (RAE)400,5 mcg12 / 69
Beta-caroten494,3 mcg13 / 49

Câu hỏi thường gặp

Bánh mỳ thập cẩm bao nhiêu calo?

100 g bánh mỳ thập cẩm cung cấp 541,4 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 27.1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Bánh mỳ thập cẩm có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các loại bánh, món này xếp vitamin c thứ 10/49, vitamin a (rae) thứ 12/69, beta-caroten thứ 13/49.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bánh cuốn trứng537,6 kcal13
Bánh cuốn chả 5 cái548,3 kcal13
Bánh rán ngọt không vừng 5 cái554,9 kcal12
Bánh cuốn Thanh Trì518,5 kcal12
Bánh tráng trộn510,8 kcal13
Bánh gối rán 2 cái573,5 kcal13
Bánh gối 3 cái573,8 kcal13
Bánh rán vừng (5 cái)508,6 kcal13
Bánh mỳ bò sốt vang501 kcal13
Bánh tôm (5 cái)587,5 kcal13
Bánh tôm Hồ Tây479,8 kcal13
Bánh mỳ que478 kcal13

Xem toàn bộ nhóm các loại bánh, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ