Burger Cheesy bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Burger Cheesy

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Burger Cheesy — giá trị dinh dưỡng
Burger Cheesy — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Burger Cheesy thuộc nhóm các loại bánh trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 832,6 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

832,6Kcal
Năng lượng
50,2g
Chất đạm
46,4g
Chất béo
53,5g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)832,6Kcal
Chất đạm (Protein)50,2g
Chất béo (Fat)46,4g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)53,5g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)376,8mg
Sắt (Iron)9,8mg
Kẽm (Zinc)5,6mg
Natri (Sodium)965,5mg
Magie (Magnesium)90,1mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)102,3mcg
Beta-caroten 421,5mcg
Vitamin C ( Vitamin C)18,1mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 122mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g832,6 Kcal50,2 g46,4 g53,5 g965,5 mg
200 g1.665,2 Kcal100,4 g92,8 g107 g1.931 mg
300 g2.497,8 Kcal150,6 g139,2 g160,5 g2.896,5 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g burger cheesy với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng832,6 Kcal 2.000 kcal 41,6%
Chất đạm50,2 g 50 g 100,4%
Carbohydrat53,5 g 325 g 16,5%
Chất béo46,4 g 56 g 82,9%
Natri965,5 mg 2.000 mg 48,3%

Vị trí trong nhóm các loại bánh

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Canxi376,8 mg1 / 76
Kẽm5,6 mg2 / 73
Chất đạm50,2 g3 / 83
Sắt9,8 mg4 / 76
Cholesterol122 mg14 / 54
Natri965,5 mg18 / 73

Câu hỏi thường gặp

Burger Cheesy bao nhiêu calo?

100 g burger cheesy cung cấp 832,6 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 41.6% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Burger Cheesy có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các loại bánh, món này xếp canxi thứ 1/76, kẽm thứ 2/73, chất đạm thứ 3/83.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bánh bèo 2 cái899 kcal13
Bánh cuốn chả bà hoành762,7 kcal12
Bánh cuốn nóng761,2 kcal13
Bánh mỳ cay751,9 kcal13
Bánh mỳ bít tết920 kcal13
Bánh mỳ chảo lợn726,2 kcal13
Bánh mỳ chảo sốt ngọt713,6 kcal13
Bánh mì chảo708,4 kcal13
Bánh mỳ chảo702,7 kcal13
Bánh rán mật691 kcal12
Bánh mỳ chảo bò686,5 kcal13
Bì bò684,1 kcal13

Xem toàn bộ nhóm các loại bánh, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ