Pâté, egg, and pork sausage baguette
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bánh mỳ pate trứng chả thuộc nhóm các loại bánh trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 359,5 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 359,5 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 20,1 | g |
| Chất béo (Fat) | 11,3 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate) | 44,5 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 54,5 | mg |
| Sắt (Iron) | 3,3 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 1,4 | mg |
| Natri (Sodium) | 388 | mg |
| Magie (Magnesium) | 22,2 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 712 | mcg |
| Beta-caroten ( Beta-caroten) | 180,7 | mg |
| Vitamin C ( Vitamin C) | 14,3 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 275,8 | mg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 359,5 Kcal | 20,1 g | 11,3 g | 44,5 g | 388 mg |
| 200 g | 719 Kcal | 40,2 g | 22,6 g | 89 g | 776 mg |
| 300 g | 1.078,5 Kcal | 60,3 g | 33,9 g | 133,5 g | 1.164 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh mỳ pate trứng chả với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 359,5 Kcal | 2.000 kcal | 18,0% |
| Chất đạm | 20,1 g | 50 g | 40,2% |
| Carbohydrat | 44,5 g | 325 g | 13,7% |
| Chất béo | 11,3 g | 56 g | 20,2% |
| Natri | 388 mg | 2.000 mg | 19,4% |
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) | 712 mcg | 6 / 69 |
| Cholesterol | 275,8 mg | 7 / 54 |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bánh mỳ gà quay | 358,6 kcal | 12 |
| Bánh đa kê | 351,9 kcal | 12 |
| Bánh crepe dăm bông phô mai | 350,4 kcal | 13 |
| Bánh dày ngọt | 374,9 kcal | 12 |
| Bánh dày giò | 340,2 kcal | 13 |
| Bánh mỳ giò chả | 337,1 kcal | 13 |
| Bánh mỳ thịt xiên mật ong | 336,3 kcal | 13 |
| Bánh bột lọc 6 cái | 335,2 kcal | 13 |
| Bánh rán vừng 3 cái | 332,9 kcal | 12 |
| Bánh rán đường (5 cái) | 325,9 kcal | 12 |
| Bánh trôi tàu | 393,2 kcal | 12 |
| Bánh mỳ sốt trứng cút | 401 kcal | 13 |
Xem toàn bộ nhóm các loại bánh, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.