Bánh cuốn nhân thịt bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Steamed rice rolls with minced pork filling

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bánh cuốn nhân thịt — giá trị dinh dưỡng
Bánh cuốn nhân thịt — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bánh cuốn nhân thịt thuộc nhóm các loại bánh trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 476,8 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

476,8Kcal
Năng lượng
24g
Chất đạm
22,2g
Chất béo
45,1g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)476,8Kcal
Chất đạm (Protein)24g
Chất béo (Fat)22,2g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)45,1g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)63,7mg
Sắt (Iron)3,5mg
Kẽm (Zinc)2,2mg
Natri (Sodium)5,7mg
Magie (Magnesium)31,2mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)25,4mcg
Beta-caroten ( Beta-caroten )296,4mcg
Vitamin C 9mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 18mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g476,8 Kcal24 g22,2 g45,1 g5,7 mg
200 g953,6 Kcal48 g44,4 g90,2 g11,4 mg
300 g1.430,4 Kcal72 g66,6 g135,3 g17,1 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh cuốn nhân thịt với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng476,8 Kcal 2.000 kcal 23,8%
Chất đạm24 g 50 g 48,0%
Carbohydrat45,1 g 325 g 13,9%
Chất béo22,2 g 56 g 39,6%
Natri5,7 mg 2.000 mg 0,3%

Câu hỏi thường gặp

Bánh cuốn nhân thịt bao nhiêu calo?

100 g bánh cuốn nhân thịt cung cấp 476,8 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 23.8% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bánh cuốn nhân tôm thịt475,7 kcal13
Bánh mỳ que478 kcal13
Bánh tôm Hồ Tây479,8 kcal13
Bánh ngô458,7 kcal12
Bánh mỳ bò sốt vang501 kcal13
Bánh rán vừng (5 cái)508,6 kcal13
Bánh mỳ pate trứng444,2 kcal13
Bánh tráng trộn510,8 kcal13
Bánh cuốn Thanh Trì518,5 kcal12
Bánh gio mật mía432,5 kcal10
Bánh mỳ nướng muối ớt428,9 kcal13
Bánh mỳ pa tê trứng426,5 kcal13

Xem toàn bộ nhóm các loại bánh, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ