Spicy baguette
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bánh mỳ cay thuộc nhóm các loại bánh trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 751,9 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 751,9 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 24,1 | g |
| Chất béo (Fat) | 35,6 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate) | 83,9 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 71,3 | mg |
| Sắt (Iron) | 8,3 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 0,1 | mg |
| Natri (Sodium) | 145,5 | mg |
| Magie (Magnesium) | 146 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 1.590,7 | mcg |
| Beta-caroten | 128,5 | mcg |
| Vitamin C | 15 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 210 | mg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 751,9 Kcal | 24,1 g | 35,6 g | 83,9 g | 145,5 mg |
| 200 g | 1.503,8 Kcal | 48,2 g | 71,2 g | 167,8 g | 291 mg |
| 300 g | 2.255,7 Kcal | 72,3 g | 106,8 g | 251,7 g | 436,5 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh mỳ cay với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 751,9 Kcal | 2.000 kcal | 37,6% |
| Chất đạm | 24,1 g | 50 g | 48,2% |
| Carbohydrat | 83,9 g | 325 g | 25,8% |
| Chất béo | 35,6 g | 56 g | 63,6% |
| Natri | 145,5 mg | 2.000 mg | 7,3% |
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) | 1.590,7 mcg | 1 / 69 |
| Sắt | 8,3 mg | 5 / 76 |
| Cholesterol | 210 mg | 8 / 54 |
| Magie | 146 mg | 9 / 73 |
Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Bánh mỳ cay” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.
| Phiên bản | Tên trong nguồn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| Bản chính (HAP-211020) | Bánh mỳ cay | 751,9 kcal | 13 |
| Phiên bản 2 (HAP-223029) | Bánh mỳ cay | 155 kcal | 13 |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bánh cuốn nóng | 761,2 kcal | 13 |
| Bánh cuốn chả bà hoành | 762,7 kcal | 12 |
| Bánh mỳ chảo lợn | 726,2 kcal | 13 |
| Bánh mỳ chảo sốt ngọt | 713,6 kcal | 13 |
| Bánh mì chảo | 708,4 kcal | 13 |
| Bánh mỳ chảo | 702,7 kcal | 13 |
| Bánh rán mật | 691 kcal | 12 |
| Bánh mỳ chảo bò | 686,5 kcal | 13 |
| Bì bò | 684,1 kcal | 13 |
| Bánh mì thập cẩm | 678,8 kcal | 13 |
| Bánh cuốn chay chả | 673,4 kcal | 13 |
| Burger Cheesy | 832,6 kcal | 13 |
Xem toàn bộ nhóm các loại bánh, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.