Sesame rice cracker
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bánh đa vừng thuộc nhóm các loại bánh trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 419 kcal cùng 4 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 4 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 1 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 419 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 13,3 | g |
| Chất béo (Fat) | 3,7 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate) | 83,1 | g |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 419 Kcal | 13,3 g | 3,7 g | 83,1 g | — |
| 200 g | 838 Kcal | 26,6 g | 7,4 g | 166,2 g | — |
| 300 g | 1.257 Kcal | 39,9 g | 11,1 g | 249,3 g | — |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh đa vừng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 419 Kcal | 2.000 kcal | 21,0% |
| Chất đạm | 13,3 g | 50 g | 26,6% |
| Carbohydrat | 83,1 g | 325 g | 25,6% |
| Chất béo | 3,7 g | 56 g | 6,6% |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bánh mỳ bate trứng | 415,8 kcal | 13 |
| Bánh chay (10 viên) | 411,7 kcal | 11 |
| Bánh mỳ pa tê trứng | 426,5 kcal | 13 |
| Bánh mỳ nướng muối ớt | 428,9 kcal | 13 |
| Bánh gio mật mía | 432,5 kcal | 10 |
| Bánh mỳ sốt trứng cút | 401 kcal | 13 |
| Bánh mỳ pate trứng | 444,2 kcal | 13 |
| Bánh trôi tàu | 393,2 kcal | 12 |
| Bánh ngô | 458,7 kcal | 12 |
| Bánh dày ngọt | 374,9 kcal | 12 |
| Bánh cuốn nhân tôm thịt | 475,7 kcal | 13 |
| Bánh cuốn nhân thịt | 476,8 kcal | 13 |
Xem toàn bộ nhóm các loại bánh, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.