Bánh mì thập cẩm bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Mixed Vietnamese baguette

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bánh mì thập cẩm — giá trị dinh dưỡng
Bánh mì thập cẩm — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bánh mì thập cẩm thuộc nhóm các loại bánh trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 678,8 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

678,8Kcal
Năng lượng
30,6g
Chất đạm
40,5g
Chất béo
48,1g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)678,8Kcal
Chất đạm (Protein)30,6g
Chất béo (Fat)40,5g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)48,1g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)49,2mg
Sắt (Iron)5,7mg
Kẽm (Zinc)0,8mg
Natri (Sodium)173,4mg
Magie (Magnesium)78,1mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)775,3mcg
Beta-caroten 27,4mcg
Vitamin C 1,4mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 159,3mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g678,8 Kcal30,6 g40,5 g48,1 g173,4 mg
200 g1.357,6 Kcal61,2 g81 g96,2 g346,8 mg
300 g2.036,4 Kcal91,8 g121,5 g144,3 g520,2 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh mì thập cẩm với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng678,8 Kcal 2.000 kcal 33,9%
Chất đạm30,6 g 50 g 61,2%
Carbohydrat48,1 g 325 g 14,8%
Chất béo40,5 g 56 g 72,3%
Natri173,4 mg 2.000 mg 8,7%

Vị trí trong nhóm các loại bánh

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Vitamin A (RAE)775,3 mcg5 / 69
Cholesterol159,3 mg10 / 54
Chất đạm30,6 g13 / 83
Sắt5,7 mg17 / 76

Câu hỏi thường gặp

Bánh mì thập cẩm bao nhiêu calo?

100 g bánh mì thập cẩm cung cấp 678,8 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 33.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Bánh mì thập cẩm có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các loại bánh, món này xếp vitamin a (rae) thứ 5/69, cholesterol thứ 10/54, chất đạm thứ 13/83.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bì bò684,1 kcal13
Bánh cuốn chay chả673,4 kcal13
Bánh mỳ chảo bò686,5 kcal13
Bánh rán mật691 kcal12
Bánh mỳ Pate thập cẩm662,1 kcal13
Bánh mỳ chảo702,7 kcal13
Bánh mì chảo708,4 kcal13
Bánh chưng rán647,7 kcal13
Bánh mỳ chảo sốt ngọt713,6 kcal13
Bánh mỳ chảo lợn726,2 kcal13
Bánh mỳ cay751,9 kcal13
Bánh cuốn nóng761,2 kcal13

Xem toàn bộ nhóm các loại bánh, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ