Bánh dày ngọt bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Sweet sticky rice cake

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bánh dày ngọt — giá trị dinh dưỡng
Bánh dày ngọt — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bánh dày ngọt thuộc nhóm các loại bánh trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 374,9 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

374,9Kcal
Năng lượng
9,6g
Chất đạm
1,4g
Chất béo
81,1g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)374,9Kcal
Chất đạm (Protein)9,6g
Chất béo (Fat)1,4g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)81,1g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)23,3mg
Sắt (Iron)1,6mg
Kẽm (Zinc)1,7mg
Natri (Sodium)2,7mg
Magie (Magnesium)54,7mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)0,3mcg
Beta-caroten 4mcg
Vitamin C (Vitamin C )0,5mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g374,9 Kcal9,6 g1,4 g81,1 g2,7 mg
200 g749,8 Kcal19,2 g2,8 g162,2 g5,4 mg
300 g1.124,7 Kcal28,8 g4,2 g243,3 g8,1 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh dày ngọt với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng374,9 Kcal 2.000 kcal 18,7%
Chất đạm9,6 g 50 g 19,2%
Carbohydrat81,1 g 325 g 25,0%
Chất béo1,4 g 56 g 2,5%
Natri2,7 mg 2.000 mg 0,1%

Câu hỏi thường gặp

Bánh dày ngọt bao nhiêu calo?

100 g bánh dày ngọt cung cấp 374,9 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 18.7% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bánh mỳ pate trứng chả359,5 kcal13
Bánh mỳ gà quay358,6 kcal12
Bánh trôi tàu393,2 kcal12
Bánh đa kê351,9 kcal12
Bánh crepe dăm bông phô mai350,4 kcal13
Bánh mỳ sốt trứng cút401 kcal13
Bánh dày giò340,2 kcal13
Bánh chay (10 viên)411,7 kcal11
Bánh mỳ giò chả337,1 kcal13
Bánh mỳ thịt xiên mật ong336,3 kcal13
Bánh bột lọc 6 cái335,2 kcal13
Bánh mỳ bate trứng415,8 kcal13

Xem toàn bộ nhóm các loại bánh, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ