Bánh mỳ sốt trứng cút bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Banh my with sauced quail eggs

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bánh mỳ sốt trứng cút — giá trị dinh dưỡng
Bánh mỳ sốt trứng cút — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bánh mỳ sốt trứng cút thuộc nhóm các loại bánh trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 401 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

401Kcal
Năng lượng
24,9g
Chất đạm
16,3g
Chất béo
37,9g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)401Kcal
Chất đạm (Protein)24,9g
Chất béo (Fat)16,3g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)37,9g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)86,3mg
Sắt (Iron)4,8mg
Kẽm (Zinc)1,3mg
Natri (Sodium)1.877,4mg
Magie (Magnesium)106,3mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)135mcg
Beta-caroten 11,2mcg
Vitamin C 18,5mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 375,1mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g401 Kcal24,9 g16,3 g37,9 g1.877,4 mg
200 g802 Kcal49,8 g32,6 g75,8 g3.754,8 mg
300 g1.203 Kcal74,7 g48,9 g113,7 g5.632,2 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh mỳ sốt trứng cút với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng401 Kcal 2.000 kcal 20,1%
Chất đạm24,9 g 50 g 49,8%
Carbohydrat37,9 g 325 g 11,7%
Chất béo16,3 g 56 g 29,1%
Natri1.877,4 mg 2.000 mg 93,9%

Vị trí trong nhóm các loại bánh

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Cholesterol375,1 mg2 / 54
Natri1.877,4 mg6 / 73
Magie106,3 mg19 / 73
Chất đạm24,9 g21 / 83

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Bánh mỳ sốt trứng cút” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (HAP-213011)Bánh mỳ sốt trứng cút401 kcal13
Phiên bản 2 (SFF-213011)Bánh mỳ sốt trứng cút401 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Bánh mỳ sốt trứng cút bao nhiêu calo?

100 g bánh mỳ sốt trứng cút cung cấp 401 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 20.1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao bánh mỳ sốt trứng cút có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Bánh mỳ sốt trứng cút”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Bánh mỳ sốt trứng cút có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các loại bánh, món này xếp cholesterol thứ 2/54, natri thứ 6/73, magie thứ 19/73.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bánh trôi tàu393,2 kcal12
Bánh chay (10 viên)411,7 kcal11
Bánh mỳ bate trứng415,8 kcal13
Bánh mỳ pa tê trứng426,5 kcal13
Bánh dày ngọt374,9 kcal12
Bánh mỳ nướng muối ớt428,9 kcal13
Bánh gio mật mía432,5 kcal10
Bánh mỳ pate trứng chả359,5 kcal13
Bánh mỳ gà quay358,6 kcal12
Bánh mỳ pate trứng444,2 kcal13
Bánh đa kê351,9 kcal12
Bánh crepe dăm bông phô mai350,4 kcal13

Xem toàn bộ nhóm các loại bánh, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ