Bánh crepe dăm bông phô mai bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Crepes cake with ham and cheese

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bánh crepe dăm bông phô mai — giá trị dinh dưỡng
Bánh crepe dăm bông phô mai — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bánh crepe dăm bông phô mai thuộc nhóm các loại bánh trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 350,4 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

350,4Kcal
Năng lượng
10,3g
Chất đạm
23,8g
Chất béo
23,7g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)350,4Kcal
Chất đạm (Protein)10,3g
Chất béo (Fat)23,8g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)23,7g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)145,8mg
Sắt (Iron)0,8mg
Kẽm (Zinc)1mg
Natri (Sodium)394mg
Kali (Potassium)175,6mg
Magie (Magnesium)45,8mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)105,4mcg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)9,3g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 91,5mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g350,4 Kcal10,3 g23,8 g23,7 g394 mg
200 g700,8 Kcal20,6 g47,6 g47,4 g788 mg
300 g1.051,2 Kcal30,9 g71,4 g71,1 g1.182 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh crepe dăm bông phô mai với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng350,4 Kcal 2.000 kcal 17,5%
Chất đạm10,3 g 50 g 20,6%
Carbohydrat23,7 g 325 g 7,3%
Chất béo23,8 g 56 g 42,5%
Natri394 mg 2.000 mg 19,7%

Vị trí trong nhóm các loại bánh

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Canxi145,8 mg14 / 76

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Bánh crepe dăm bông phô mai” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-122059)Bánh crepe dăm bông phô mai350,4 kcal13
Phiên bản 2 (HAN-122059)Bánh crepe dăm bông phô mai350,4 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Bánh crepe dăm bông phô mai bao nhiêu calo?

100 g bánh crepe dăm bông phô mai cung cấp 350,4 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 17.5% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao bánh crepe dăm bông phô mai có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Bánh crepe dăm bông phô mai”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Bánh crepe dăm bông phô mai có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các loại bánh, món này xếp canxi thứ 14/76.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bánh đa kê351,9 kcal12
Bánh mỳ gà quay358,6 kcal12
Bánh mỳ pate trứng chả359,5 kcal13
Bánh dày giò340,2 kcal13
Bánh mỳ giò chả337,1 kcal13
Bánh mỳ thịt xiên mật ong336,3 kcal13
Bánh bột lọc 6 cái335,2 kcal13
Bánh rán vừng 3 cái332,9 kcal12
Bánh rán đường (5 cái)325,9 kcal12
Bánh dày ngọt374,9 kcal12
Bánh tráng nướng314 kcal13
Bánh crepe socola chuối309,1 kcal13

Xem toàn bộ nhóm các loại bánh, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ