Bánh su kem bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Cream puff

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bánh su kem — giá trị dinh dưỡng
Bánh su kem — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bánh su kem thuộc nhóm các loại bánh trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 227,3 kcal cùng 4 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

227,3Kcal
Năng lượng
7g
Chất đạm
16,5g
Chất béo
12,9g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 4 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 1 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)227,3Kcal
Chất đạm (Protein)7g
Chất béo (Fat)16,5g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)12,9g

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g227,3 Kcal7 g16,5 g12,9 g
200 g454,6 Kcal14 g33 g25,8 g
300 g681,9 Kcal21 g49,5 g38,7 g

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh su kem với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng227,3 Kcal 2.000 kcal 11,4%
Chất đạm7 g 50 g 14,0%
Carbohydrat12,9 g 325 g 4,0%
Chất béo16,5 g 56 g 29,5%

Câu hỏi thường gặp

Bánh su kem bao nhiêu calo?

100 g bánh su kem cung cấp 227,3 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 11.4% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bánh mỳ cay 5 cái241,4 kcal12
Bánh rán ngọt250,9 kcal10
Bánh bột lọc (5 cái)199,9 kcal13
Bò bía184,5 kcal12
Bánh dày ngọt 3 cái276,7 kcal12
Bánh mỳ chả cá sốt cay177,5 kcal11
Bánh đúc tàu175,6 kcal13
Bánh crepe ngọt284,5 kcal13
Cuốn bỗng 8 cái284,6 kcal13
Bánh rán ngọt có vừng (3c)289,5 kcal12
Bánh rán vừng (5 chiếc)159 kcal13
Bánh rán mật (5 cái)297,6 kcal12

Xem toàn bộ nhóm các loại bánh, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ