Square bread
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bánh mỳ vuông thuộc nhóm các món bánh, kẹo trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 95 kcal cùng 10 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 10 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 95 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 3 | g |
| Chất béo (Lipid) | 0,3 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid) | 20 | g |
| Chất xơ (Xơ) | 0,1 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 11 | mg |
| Sắt (Iron) | 0,76 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Beta-caroten | 0 | mcg |
| Vitamin C | 0 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 0 | mg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 95 Kcal | 3 g | 0,3 g | 20 g | — |
| 200 g | 190 Kcal | 6 g | 0,6 g | 40 g | — |
| 300 g | 285 Kcal | 9 g | 0,9 g | 60 g | — |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh mỳ vuông với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 95 Kcal | 2.000 kcal | 4,8% |
| Chất đạm | 3 g | 50 g | 6,0% |
| Carbohydrat | 20 g | 325 g | 6,2% |
| Chất béo | 0,3 g | 56 g | 0,5% |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bánh gạo | 76 kcal | 9 |
| Bánh mỳ ruốc | 129 kcal | 13 |
| Bánh quy | 130 kcal | 10 |
| Bánh mỳ que Hải Phòng | 55 kcal | 10 |
| Thạch trái cây | 22 kcal | 14 |
| Kẹo dừa | 20 kcal | 12 |
| Kẹo bạc hà | 4 kcal | 14 |
| Bánh rán mặn | 207 kcal | 14 |
| Socola thanh | 233 kcal | 14 |
| Bánh mỳ ngọt (Kinh Đô) | 239 kcal | 6 |
| Bánh rán đường | 252 kcal | 13 |
| Bánh xèo | 306 kcal | 13 |
Xem toàn bộ nhóm các món bánh, kẹo, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.