Bánh rán mặn bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Savory fried dough balls

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bánh rán mặn — giá trị dinh dưỡng
Bánh rán mặn — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bánh rán mặn thuộc nhóm các món bánh, kẹo trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 207 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

207Kcal
Năng lượng
4,2g
Chất đạm
11,1g
Chất béo
22,6g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)207Kcal
Chất đạm (Protein)4,2g
Chất béo (Lipid)11,1g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)22,6g
Chất xơ (Xơ)0,5g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)16,7mg
Sắt (Iron)2,11mg
Kẽm (Zinc)0,4mg
Natri (Sodium)542,4mg
Kali 58,8mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)0,2mcg
Beta-caroten 0,6mcg
Vitamin C 0,8mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 6mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g207 Kcal4,2 g11,1 g22,6 g542,4 mg
200 g414 Kcal8,4 g22,2 g45,2 g1.084,8 mg
300 g621 Kcal12,6 g33,3 g67,8 g1.627,2 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh rán mặn với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng207 Kcal 2.000 kcal 10,4%
Chất đạm4,2 g 50 g 8,4%
Carbohydrat22,6 g 325 g 7,0%
Chất béo11,1 g 56 g 19,8%
Natri542,4 mg 2.000 mg 27,1%

Vị trí trong nhóm các món bánh, kẹo

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Natri542,4 mg4 / 37

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Bánh rán mặn” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (VPF-000333)Bánh rán mặn207 kcal14
Phiên bản 2 (HAN-121004)Bánh rán mặn406,1 kcal12

Câu hỏi thường gặp

Bánh rán mặn bao nhiêu calo?

100 g bánh rán mặn cung cấp 207 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 10.4% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao bánh rán mặn có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Bánh rán mặn”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Bánh rán mặn có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món bánh, kẹo, món này xếp natri thứ 4/37.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Socola thanh233 kcal14
Bánh mỳ ngọt (Kinh Đô)239 kcal6
Bánh rán đường252 kcal13
Bánh quy130 kcal10
Bánh mỳ ruốc129 kcal13
Bánh xèo306 kcal13
Bánh mỳ vuông95 kcal10
Bánh mỳ hot-dog nhân xúc xích332 kcal12
Bánh gạo76 kcal9
Bánh cuốn chả353 kcal7
Bánh cuốn trứng + chả354 kcal8
Bánh mỳ que Hải Phòng55 kcal10

Xem toàn bộ nhóm các món bánh, kẹo, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ