Bánh dẻo thập cẩm bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Mixed snow skin mooncake

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bánh dẻo thập cẩm — giá trị dinh dưỡng
Bánh dẻo thập cẩm — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bánh dẻo thập cẩm thuộc nhóm các món bánh, kẹo trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 566 kcal cùng 4 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

566Kcal
Năng lượng
16,3g
Chất đạm
6,6g
Chất béo
110,2g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 4 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 1 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)566Kcal
Chất đạm (Protein)16,3g
Chất béo (Lipid Glucid)6,6g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)110,2g

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g566 Kcal16,3 g6,6 g110,2 g
200 g1.132 Kcal32,6 g13,2 g220,4 g
300 g1.698 Kcal48,9 g19,8 g330,6 g

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh dẻo thập cẩm với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng566 Kcal 2.000 kcal 28,3%
Chất đạm16,3 g 50 g 32,6%
Carbohydrat110,2 g 325 g 33,9%
Chất béo6,6 g 56 g 11,8%

Vị trí trong nhóm các món bánh, kẹo

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Chất đạm16,3 g12 / 61

Câu hỏi thường gặp

Bánh dẻo thập cẩm bao nhiêu calo?

100 g bánh dẻo thập cẩm cung cấp 566 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 28.3% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Bánh dẻo thập cẩm có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món bánh, kẹo, món này xếp chất đạm thứ 12/61.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm các món bánh, kẹo, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ