Coffee sweets
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Kẹo cà phê thuộc nhóm đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 12016, có 5 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 378 kcal.
Bản ghi này có 5 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 1 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 378 | kcal |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 1,3 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 91,5 | g |
| Nước (Water) | 6,6 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,6 | g |
Bảng dưới đối chiếu 100 g kẹo cà phê với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 378 kcal | 2.000 kcal | 18,9% |
| Carbohydrat | 91,5 g | 325 g | 28,2% |
| Chất béo | 1,3 g | 56 g | 2,3% |
Nếu kẹo cà phê được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 378 kcal | — |
| Chất đạm | chưa có số liệu | — |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 91,5 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 1,3 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
Bảng thành phần món ăn có 1 bản ghi trùng tên “Kẹo cà phê”. Số liệu món ăn đo trên thành phẩm đã chế biến nên có thể khác với nguyên liệu ở bảng trên.
| Món ăn | Nhóm món | Năng lượng | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| Kẹo cà phê | Các món bánh, kẹo | 11 kcal | 13 |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bánh bích quy | 378 kcal | 20 |
| Kẹo cam chanh | 378 kcal | 9 |
| Bánh khảo chay | 377 kcal | 11 |
| Đường cát | 383 kcal | 23 |
| Bánh con cá | 369 kcal | 15 |
| Bánh trứng nhện | 369 kcal | 16 |
| Kẹo sữa | 390 kcal | 9 |
| Kẹo sô cô la | 393 kcal | 11 |
| Đường kính | 397 kcal | 10 |
| Bánh chả | 399 kcal | 15 |
| Kẹo Pastille (kẹo ngậm bạc hà) | 356 kcal | 8 |
| Bánh bích cốt | 349 kcal | 16 |
Xem toàn bộ nhóm đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) hoặc tra cứu thực phẩm khác.