Kẹo bạc hà bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Mint candy

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Kẹo bạc hà — giá trị dinh dưỡng
Kẹo bạc hà — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Kẹo bạc hà thuộc nhóm các món bánh, kẹo trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 4 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

4Kcal
Năng lượng
0g
Chất đạm
0g
Chất béo
1g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)4Kcal
Chất đạm (Protein)0g
Chất béo (Lipid)0g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)1g
Chất xơ (Xơ)0g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)0mg
Sắt (Iron)0,02mg
Kẽm (Zinc)0mg
Natri (Sodium)0mg
Kali 0mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)0mcg
Beta-caroten 0mcg
Vitamin C 0mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 0mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g4 Kcal0 g0 g1 g0 mg
200 g8 Kcal0 g0 g2 g0 mg
300 g12 Kcal0 g0 g3 g0 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g kẹo bạc hà với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng4 Kcal 2.000 kcal 0,2%
Chất đạm0 g 50 g 0,0%
Carbohydrat1 g 325 g 0,3%
Chất béo0 g 56 g 0,0%
Natri0 mg 2.000 mg 0,0%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

Câu hỏi thường gặp

Kẹo bạc hà bao nhiêu calo?

100 g kẹo bạc hà cung cấp 4 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 0.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Kẹo dừa20 kcal12
Thạch trái cây22 kcal14
Bánh mỳ que Hải Phòng55 kcal10
Bánh gạo76 kcal9
Bánh mỳ vuông95 kcal10
Bánh mỳ ruốc129 kcal13
Bánh quy130 kcal10
Bánh rán mặn207 kcal14
Socola thanh233 kcal14
Bánh mỳ ngọt (Kinh Đô)239 kcal6
Bánh rán đường252 kcal13
Bánh xèo306 kcal13

Xem toàn bộ nhóm các món bánh, kẹo, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ