Bim bim bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Snack chips

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bim bim — giá trị dinh dưỡng
Bim bim — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bim bim thuộc nhóm các món bánh, kẹo trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 35 kcal cùng 5 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

35Kcal
Năng lượng
1,2g
Chất đạm
5,1g
Chất béo
9,9g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 5 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)35Kcal
Chất đạm (Protein)1,2g
Chất béo (Lipid)5,1g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)9,9g

Chất khoáng (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Natri (Sodium)120,5mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g35 Kcal1,2 g5,1 g9,9 g120,5 mg
200 g70 Kcal2,4 g10,2 g19,8 g241 mg
300 g105 Kcal3,6 g15,3 g29,7 g361,5 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bim bim với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng35 Kcal 2.000 kcal 1,8%
Chất đạm1,2 g 50 g 2,4%
Carbohydrat9,9 g 325 g 3,0%
Chất béo5,1 g 56 g 9,1%
Natri120,5 mg 2.000 mg 6,0%

Câu hỏi thường gặp

Bim bim bao nhiêu calo?

100 g bim bim cung cấp 35 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 1.8% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Thạch trái cây22 kcal14
Kẹo dừa20 kcal12
Bánh mỳ que Hải Phòng55 kcal10
Kẹo bạc hà4 kcal14
Bánh gạo76 kcal9
Bánh mỳ vuông95 kcal10
Bánh mỳ ruốc129 kcal13
Bánh quy130 kcal10
Bánh rán mặn207 kcal14
Socola thanh233 kcal14
Bánh mỳ ngọt (Kinh Đô)239 kcal6
Bánh rán đường252 kcal13

Xem toàn bộ nhóm các món bánh, kẹo, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ