Chocolate ice cream
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Kem socola thuộc nhóm các món bánh, kẹo trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 170 kcal cùng 4 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 4 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 1 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 170 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 1,1 | g |
| Chất béo (Lipid) | 12,5 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid) | 13,3 | g |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 170 Kcal | 1,1 g | 12,5 g | 13,3 g | — |
| 200 g | 340 Kcal | 2,2 g | 25 g | 26,6 g | — |
| 300 g | 510 Kcal | 3,3 g | 37,5 g | 39,9 g | — |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g kem socola với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 170 Kcal | 2.000 kcal | 8,5% |
| Chất đạm | 1,1 g | 50 g | 2,2% |
| Carbohydrat | 13,3 g | 325 g | 4,1% |
| Chất béo | 12,5 g | 56 g | 22,3% |
Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Kem socola” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.
| Phiên bản | Tên trong nguồn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| Bản chính (VPF-000345) | Kem socola | 170 kcal | 4 |
| Phiên bản 2 (HAN-113081) | Kem socola | 134,9 kcal | 11 |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bánh rán mặn | 207 kcal | 14 |
| Bánh quy | 130 kcal | 10 |
| Bánh mỳ ruốc | 129 kcal | 13 |
| Socola thanh | 233 kcal | 14 |
| Bánh mỳ ngọt (Kinh Đô) | 239 kcal | 6 |
| Bánh mỳ vuông | 95 kcal | 10 |
| Bánh rán đường | 252 kcal | 13 |
| Bánh gạo | 76 kcal | 9 |
| Bánh mỳ que Hải Phòng | 55 kcal | 10 |
| Bánh xèo | 306 kcal | 13 |
| Thạch trái cây | 22 kcal | 14 |
| Kẹo dừa | 20 kcal | 12 |
Xem toàn bộ nhóm các món bánh, kẹo, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.