Mungbean cake
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Bánh đậu xanh thuộc nhóm đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 12005, có 15 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 420 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, bánh đậu xanh nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Beta-caroten | 105 mcg | 1 / 9 | Thực phẩm giàu beta-caroten |
| Vitamin B3 (Niacin) | 6,6 mg | 2 / 17 | Thực phẩm giàu vitamin b3 (niacin) |
| Chất đạm | 15,6 g | 3 / 40 | Thực phẩm giàu chất đạm |
| Photpho | 272,8 mg | 4 / 21 | Thực phẩm giàu photpho |
| Vitamin B1 (Thiamin) | 0,2 mg | 4 / 16 | Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin) |
| Canxi | 111 mg | 6 / 28 | Thực phẩm giàu canxi |
Bản ghi này có 15 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 420 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 15,6 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 11,5 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 63,5 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 1,1 | g |
| Nước (Water) | 6,8 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 2,6 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 111 | mg |
| Sắt (Fe) | 3,4 | mg |
| Photpho (P) | 272,8 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE) | 8,75 | mcg |
| Beta-caroten (ß-carotene) | 105 | mcg |
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,2 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,15 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 6,6 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh đậu xanh với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 420 kcal | 2.000 kcal | 21,0% |
| Chất đạm | 15,6 g | 50 g | 31,2% |
| Carbohydrat | 63,5 g | 325 g | 19,5% |
| Chất béo | 11,5 g | 56 g | 20,5% |
Nếu bánh đậu xanh được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 420 kcal | — |
| Chất đạm | 15,6 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 63,5 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 11,5 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
Bảng thành phần món ăn có 1 bản ghi trùng tên “Bánh đậu xanh”. Số liệu món ăn đo trên thành phẩm đã chế biến nên có thể khác với nguyên liệu ở bảng trên.
| Món ăn | Nhóm món | Năng lượng | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| Bánh đậu xanh | Các món bánh, kẹo | 113 kcal | 4 |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bột ca cao | 423 kcal | 53 |
| Kẹo vừng viên | 424 kcal | 13 |
| Kẹo dừa mềm | 425 kcal | 10 |
| Kẹo dứa mềm | 425 kcal | 10 |
| Mứt lạc | 433 kcal | 10 |
| Bánh trứng Custas | 434 kcal | 8 |
| Bánh chocopie | 435,3 kcal | 6 |
| Bánh quế | 436 kcal | 16 |
| Bánh chả | 399 kcal | 15 |
| Đường kính | 397 kcal | 10 |
| Kẹo sô cô la | 393 kcal | 11 |
| Kẹo bơ cứng | 448 kcal | 10 |
Xem toàn bộ nhóm đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) hoặc tra cứu thực phẩm khác.