Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Bánh bông lan thuộc nhóm đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 12084, có 6 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 489 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, bánh bông lan nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Natri | 206 mg | 3 / 11 | Thực phẩm giàu natri |
Bản ghi này có 6 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 489 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 5,1 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 29,5 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 50,8 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Đường tổng số (Sugars, total) | 28,6 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Natri (Na) | 206 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh bông lan với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 489 kcal | 2.000 kcal | 24,5% |
| Chất đạm | 5,1 g | 50 g | 10,2% |
| Carbohydrat | 50,8 g | 325 g | 15,6% |
| Đường tổng số | 28,6 g | — | chưa khuyến nghị |
| Chất béo | 29,5 g | 56 g | 52,7% |
| Natri | 206 mg | 2.000 mg | 10,3% |
Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.
Nếu bánh bông lan được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 489 kcal | — |
| Chất đạm | 5,1 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 50,8 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 29,5 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | 206 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
Bảng thành phần món ăn có 1 bản ghi trùng tên “Bánh bông lan”. Số liệu món ăn đo trên thành phẩm đã chế biến nên có thể khác với nguyên liệu ở bảng trên.
| Món ăn | Nhóm món | Năng lượng | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| Bánh bông lan | Các món bánh, kẹo | 117 kcal | 10 |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bánh kem xốp | 506 kcal | 19 |
| Kẹo lạc | 458 kcal | 7 |
| Bim bim, gạo, mặn | 458 kcal | 9 |
| Bánh sô cô la | 449 kcal | 15 |
| Kẹo bơ cứng | 448 kcal | 10 |
| Đậu phộng da cá | 540 kcal | 17 |
| Bánh quế | 436 kcal | 16 |
| Bánh chocopie | 435,3 kcal | 6 |
| Bánh thỏi sô cô la | 543 kcal | 14 |
| Bánh trứng Custas | 434 kcal | 8 |
| Mứt lạc | 433 kcal | 10 |
| Kẹo dứa mềm | 425 kcal | 10 |
Xem toàn bộ nhóm đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) hoặc tra cứu thực phẩm khác.