Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Bánh rán nhân đỗ thuộc nhóm đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 12090, có 8 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 318 kcal.
Bản ghi này có 8 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 318 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 3,7 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 9,1 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 55,42 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 0,18 | g |
| Nước (Water) | 31,6 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Đường tổng số (Sugars, total) | 35,4 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 18 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh rán nhân đỗ với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 318 kcal | 2.000 kcal | 15,9% |
| Chất đạm | 3,7 g | 50 g | 7,4% |
| Carbohydrat | 55,42 g | 325 g | 17,1% |
| Đường tổng số | 35,4 g | — | chưa khuyến nghị |
| Chất béo | 9,1 g | 56 g | 16,3% |
Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.
Nếu bánh rán nhân đỗ được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 318 kcal | — |
| Chất đạm | 3,7 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 55,42 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 9,1 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
Bảng thành phần món ăn có 1 bản ghi trùng tên “Bánh rán nhân đỗ”. Số liệu món ăn đo trên thành phẩm đã chế biến nên có thể khác với nguyên liệu ở bảng trên.
| Món ăn | Nhóm món | Năng lượng | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| Bánh rán nhân đỗ | Các món bánh, kẹo | 192 kcal | 13 |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bánh tiêu | 318 kcal | 8 |
| Bánh gối | 318 kcal | 7 |
| Mật ong | 327 kcal | 41 |
| Mạch nha | 331 kcal | 7 |
| Bánh bích cốt | 349 kcal | 16 |
| Kẹo Pastille (kẹo ngậm bạc hà) | 356 kcal | 8 |
| Bánh con cá | 369 kcal | 15 |
| Bánh trứng nhện | 369 kcal | 16 |
| Bánh khảo chay | 377 kcal | 11 |
| Bánh bích quy | 378 kcal | 20 |
| Kẹo cam chanh | 378 kcal | 9 |
| Đường cát | 383 kcal | 23 |
Xem toàn bộ nhóm đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) hoặc tra cứu thực phẩm khác.