Steamed rice rolls with pork
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bánh cuốn thịt thuộc nhóm các món bánh, kẹo trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 440 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 440 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 16,7 | g |
| Chất béo (Lipid) | 18,5 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid) | 51,5 | g |
| Chất xơ (Xơ) | 0,4 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 29,8 | mg |
| Sắt (Iron) | 3,43 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 0,11 | mg |
| Natri (Sodium) | 45,8 | mg |
| Kali | 254,7 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 7,6 | mcg |
| Beta-caroten | 1,9 | mcg |
| Vitamin C | 1,9 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 45,3 | mg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 440 Kcal | 16,7 g | 18,5 g | 51,5 g | 45,8 mg |
| 200 g | 880 Kcal | 33,4 g | 37 g | 103 g | 91,6 mg |
| 300 g | 1.320 Kcal | 50,1 g | 55,5 g | 154,5 g | 137,4 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh cuốn thịt với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 440 Kcal | 2.000 kcal | 22,0% |
| Chất đạm | 16,7 g | 50 g | 33,4% |
| Carbohydrat | 51,5 g | 325 g | 15,8% |
| Chất béo | 18,5 g | 56 g | 33,0% |
| Natri | 45,8 mg | 2.000 mg | 2,3% |
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Kali | 254,7 mg | 4 / 26 |
| Sắt | 3,43 mg | 5 / 36 |
| Vitamin A (RAE) | 7,6 mcg | 5 / 27 |
| Cholesterol | 45,3 mg | 5 / 18 |
| Vitamin C | 1,9 mg | 7 / 31 |
| Chất đạm | 16,7 g | 10 / 61 |
Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Bánh cuốn thịt” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.
| Phiên bản | Tên trong nguồn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| Bản chính (VPF-000293) | Bánh cuốn thịt | 440 kcal | 14 |
| Phiên bản 2 (HAP-211009) | Bánh cuốn thịt | 493,1 kcal | 13 |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bánh mỳ ốp la | 428 kcal | 14 |
| Bánh mỳ kẹp chả | 391 kcal | 12 |
| Bánh mỳ sốt vang | 382 kcal | 14 |
| Bánh mỳ pate | 361 kcal | 14 |
| Bánh cuốn trứng + chả | 354 kcal | 8 |
| Bánh cuốn chả | 353 kcal | 7 |
| Bánh mỳ hot-dog nhân xúc xích | 332 kcal | 12 |
| BÁNH MỲ KẸP THẬP CẨM | 558 kcal | 14 |
| Bánh xèo | 306 kcal | 13 |
| Bánh rán đường | 252 kcal | 13 |
| Bánh mỳ ngọt (Kinh Đô) | 239 kcal | 6 |
| Socola thanh | 233 kcal | 14 |
Xem toàn bộ nhóm các món bánh, kẹo, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.