Sugar-coated fried dough balls
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bánh rán đường thuộc nhóm các món bánh, kẹo trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 252 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 252 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 3,3 | g |
| Chất béo (Lipid) | 10,2 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid) | 36,7 | g |
| Chất xơ (Xơ) | 0,4 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 61 | mg |
| Sắt (Iron) | 1 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 0,33 | mg |
| Natri (Sodium) | 61,9 | mg |
| Kali | 71,3 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 0 | mcg |
| Beta-caroten | 1,8 | mcg |
| Vitamin C | 0,2 | g |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 252 Kcal | 3,3 g | 10,2 g | 36,7 g | 61,9 mg |
| 200 g | 504 Kcal | 6,6 g | 20,4 g | 73,4 g | 123,8 mg |
| 300 g | 756 Kcal | 9,9 g | 30,6 g | 110,1 g | 185,7 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh rán đường với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 252 Kcal | 2.000 kcal | 12,6% |
| Chất đạm | 3,3 g | 50 g | 6,6% |
| Carbohydrat | 36,7 g | 325 g | 11,3% |
| Chất béo | 10,2 g | 56 g | 18,2% |
| Natri | 61,9 mg | 2.000 mg | 3,1% |
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Canxi | 61 mg | 6 / 38 |
Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Bánh rán đường” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.
| Phiên bản | Tên trong nguồn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| Bản chính (VPF-000332) | Bánh rán đường | 252 kcal | 13 |
| Phiên bản 2 (HAN-122032) | Bánh rán đường | 680 kcal | 12 |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bánh mỳ ngọt (Kinh Đô) | 239 kcal | 6 |
| Socola thanh | 233 kcal | 14 |
| Bánh rán mặn | 207 kcal | 14 |
| Bánh xèo | 306 kcal | 13 |
| Bánh mỳ hot-dog nhân xúc xích | 332 kcal | 12 |
| Bánh cuốn chả | 353 kcal | 7 |
| Bánh cuốn trứng + chả | 354 kcal | 8 |
| Bánh mỳ pate | 361 kcal | 14 |
| Bánh quy | 130 kcal | 10 |
| Bánh mỳ ruốc | 129 kcal | 13 |
| Bánh mỳ sốt vang | 382 kcal | 14 |
| Bánh mỳ kẹp chả | 391 kcal | 12 |
Xem toàn bộ nhóm các món bánh, kẹo, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.