Bánh mỳ ngọt (Kinh Đô) bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Sweet bread (Kinh Do)

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bánh mỳ ngọt (Kinh Đô) — giá trị dinh dưỡng
Bánh mỳ ngọt (Kinh Đô) — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bánh mỳ ngọt (Kinh Đô) thuộc nhóm các món bánh, kẹo trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 239 kcal cùng 6 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

239Kcal
Năng lượng
10,9g
Chất béo
29,8g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 6 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)239Kcal
Chất béo (Lipid)10,9g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)29,8g

Chất khoáng (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)67,8mg
Sắt (Iron)0,6mg
Natri (Sodium)117,6mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g239 Kcal10,9 g29,8 g117,6 mg
200 g478 Kcal21,8 g59,6 g235,2 mg
300 g717 Kcal32,7 g89,4 g352,8 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh mỳ ngọt (kinh đô) với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng239 Kcal 2.000 kcal 12,0%
Carbohydrat29,8 g 325 g 9,2%
Chất béo10,9 g 56 g 19,5%
Natri117,6 mg 2.000 mg 5,9%

Vị trí trong nhóm các món bánh, kẹo

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Canxi67,8 mg4 / 38

Câu hỏi thường gặp

Bánh mỳ ngọt (Kinh Đô) bao nhiêu calo?

100 g bánh mỳ ngọt (kinh đô) cung cấp 239 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 12% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Bánh mỳ ngọt (Kinh Đô) có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món bánh, kẹo, món này xếp canxi thứ 4/38.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Socola thanh233 kcal14
Bánh rán đường252 kcal13
Bánh rán mặn207 kcal14
Bánh xèo306 kcal13
Bánh mỳ hot-dog nhân xúc xích332 kcal12
Bánh quy130 kcal10
Bánh mỳ ruốc129 kcal13
Bánh cuốn chả353 kcal7
Bánh cuốn trứng + chả354 kcal8
Bánh mỳ pate361 kcal14
Bánh mỳ sốt vang382 kcal14
Bánh mỳ vuông95 kcal10

Xem toàn bộ nhóm các món bánh, kẹo, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ