BÁNH MỲ KẸP THẬP CẨM bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Vietnamese baguette with assorted fillings

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

BÁNH MỲ KẸP THẬP CẨM — giá trị dinh dưỡng
BÁNH MỲ KẸP THẬP CẨM — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

BÁNH MỲ KẸP THẬP CẨM thuộc nhóm các món bánh, kẹo trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 558 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

558Kcal
Năng lượng
23,8g
Chất đạm
38,7g
Chất béo
28,4g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)558Kcal
Chất đạm (Protein)23,8g
Chất béo (Lipid)38,7g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)28,4g
Chất xơ (Xơ)0,2g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)33mg
Sắt (Iron)2,7mg
Kẽm (Zinc)0,6mg
Natri (Sodium)880,4mg
Kali 392,38mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)4mcg
Beta-caroten 92,4mcg
Vitamin C 4,1mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 24mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g558 Kcal23,8 g38,7 g28,4 g880,4 mg
200 g1.116 Kcal47,6 g77,4 g56,8 g1.760,8 mg
300 g1.674 Kcal71,4 g116,1 g85,2 g2.641,2 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh mỳ kẹp thập cẩm với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng558 Kcal 2.000 kcal 27,9%
Chất đạm23,8 g 50 g 47,6%
Carbohydrat28,4 g 325 g 8,7%
Chất béo38,7 g 56 g 69,1%
Natri880,4 mg 2.000 mg 44,0%

Vị trí trong nhóm các món bánh, kẹo

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Chất đạm23,8 g2 / 61
Natri880,4 mg2 / 37
Kali392,38 mg3 / 26
Beta-caroten92,4 mcg4 / 27
Vitamin C4,1 mg6 / 31
Sắt2,7 mg9 / 36

Câu hỏi thường gặp

BÁNH MỲ KẸP THẬP CẨM bao nhiêu calo?

100 g bánh mỳ kẹp thập cẩm cung cấp 558 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 27.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

BÁNH MỲ KẸP THẬP CẨM có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món bánh, kẹo, món này xếp chất đạm thứ 2/61, natri thứ 2/37, kali thứ 3/26.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm các món bánh, kẹo, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ