Bánh mỳ pate bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Baguette with pate

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bánh mỳ pate — giá trị dinh dưỡng
Bánh mỳ pate — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bánh mỳ pate thuộc nhóm các món bánh, kẹo trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 361 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

361Kcal
Năng lượng
19,3g
Chất đạm
14,8g
Chất béo
37,5g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)361Kcal
Chất đạm (Protein)19,3g
Chất béo (Lipid)14,8g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)37,5g
Chất xơ (Xơ)0,2g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)31mg
Sắt (Iron)3,03mg
Kẽm (Zinc)1,27mg
Natri (Sodium)284mg
Kali 186mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)2mcg
Beta-caroten 138mcg
Vitamin C 5,8mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 34mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g361 Kcal19,3 g14,8 g37,5 g284 mg
200 g722 Kcal38,6 g29,6 g75 g568 mg
300 g1.083 Kcal57,9 g44,4 g112,5 g852 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh mỳ pate với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng361 Kcal 2.000 kcal 18,1%
Chất đạm19,3 g 50 g 38,6%
Carbohydrat37,5 g 325 g 11,5%
Chất béo14,8 g 56 g 26,4%
Natri284 mg 2.000 mg 14,2%

Vị trí trong nhóm các món bánh, kẹo

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Beta-caroten138 mcg3 / 27
Kali186 mg5 / 26
Vitamin C5,8 mg5 / 31
Chất đạm19,3 g6 / 61
Kẽm1,27 mg6 / 22
Sắt3,03 mg7 / 36

Câu hỏi thường gặp

Bánh mỳ pate bao nhiêu calo?

100 g bánh mỳ pate cung cấp 361 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 18.1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Bánh mỳ pate có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món bánh, kẹo, món này xếp beta-caroten thứ 3/27, kali thứ 5/26, vitamin c thứ 5/31.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm các món bánh, kẹo, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ