Bánh chưng cỡ vừa bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Medium-sized square sticky rice cake

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bánh chưng cỡ vừa — giá trị dinh dưỡng
Bánh chưng cỡ vừa — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bánh chưng cỡ vừa thuộc nhóm các món bánh, kẹo trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 204 kcal cùng 4 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

204Kcal
Năng lượng
4,7g
Chất đạm
5,6g
Chất béo
33,9g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 4 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 1 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)204Kcal
Chất đạm (Protein)4,7g
Chất béo (Lipid)5,6g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)33,9g

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g204 Kcal4,7 g5,6 g33,9 g
200 g408 Kcal9,4 g11,2 g67,8 g
300 g612 Kcal14,1 g16,8 g101,7 g

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh chưng cỡ vừa với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng204 Kcal 2.000 kcal 10,2%
Chất đạm4,7 g 50 g 9,4%
Carbohydrat33,9 g 325 g 10,4%
Chất béo5,6 g 56 g 10,0%

Câu hỏi thường gặp

Bánh chưng cỡ vừa bao nhiêu calo?

100 g bánh chưng cỡ vừa cung cấp 204 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 10.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bánh rán mặn207 kcal14
Socola thanh233 kcal14
Bánh mỳ ngọt (Kinh Đô)239 kcal6
Bánh rán đường252 kcal13
Bánh quy130 kcal10
Bánh mỳ ruốc129 kcal13
Bánh xèo306 kcal13
Bánh mỳ vuông95 kcal10
Bánh mỳ hot-dog nhân xúc xích332 kcal12
Bánh gạo76 kcal9
Bánh mỳ que Hải Phòng55 kcal10
Bánh cuốn chả353 kcal7

Xem toàn bộ nhóm các món bánh, kẹo, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ