Cháo sườn sụn bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Rice congee with pork cartilage

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cháo sườn sụn — giá trị dinh dưỡng
Cháo sườn sụn — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Cháo sườn sụn thuộc nhóm cơm, cháo, xôi trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 470,5 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

470,5Kcal
Năng lượng
31,4g
Chất đạm
12,7g
Chất béo
57,7g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)470,5Kcal
Chất đạm (Protein)31,4g
Chất béo (Fat)12,7g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)57,7g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)69,8mg
Sắt (Iron)4,3mg
Kẽm (Zinc)3,2mg
Natri (Sodium)183,9mg
Kali (Potassium)258,4mg
Magie (Magnesium)21,4mg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)5,3g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 46mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g470,5 Kcal31,4 g12,7 g57,7 g183,9 mg
200 g941 Kcal62,8 g25,4 g115,4 g367,8 mg
300 g1.411,5 Kcal94,2 g38,1 g173,1 g551,7 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g cháo sườn sụn với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng470,5 Kcal 2.000 kcal 23,5%
Chất đạm31,4 g 50 g 62,8%
Carbohydrat57,7 g 325 g 17,8%
Chất béo12,7 g 56 g 22,7%
Natri183,9 mg 2.000 mg 9,2%

So sánh 3 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Cháo sườn sụn” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-111020)Cháo sườn sụn470,5 kcal12
Phiên bản 2 (HAN-113014)Cháo sườn sụn420,1 kcal13
Phiên bản 3 (HAN-111020)Cháo sườn sụn470,5 kcal12

Câu hỏi thường gặp

Cháo sườn sụn bao nhiêu calo?

100 g cháo sườn sụn cung cấp 470,5 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 23.5% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao cháo sườn sụn có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 3 bản ghi cùng tên “Cháo sườn sụn”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm cơm, cháo, xôi, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ