Cháo trai sườn bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết
Rice congee with mussel and pork rib meat
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cháo trai sườn thuộc nhóm cơm, cháo, xôi trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 339 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 339 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 14,1 | g |
| Chất béo (Fat) | 11,8 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate) | 44,1 | g |
Chất khoáng (6 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 14,8 | mg |
| Sắt (Iron) | 0,9 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 1,8 | mg |
| Natri (Sodium) | 124 | mg |
| Kali (Potassium) | 217,1 | mg |
| Magie (Magnesium) | 18 | mg |
Vitamin (1 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 6,6 | mcg |
Acid béo (1 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| MUFA + PUFA (MUFA+PUFA) | 2,8 | g |
Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 21,6 | mg |
Quy đổi theo khẩu phần
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 339 Kcal | 14,1 g | 11,8 g | 44,1 g | 124 mg |
| 200 g | 678 Kcal | 28,2 g | 23,6 g | 88,2 g | 248 mg |
| 300 g | 1.017 Kcal | 42,3 g | 35,4 g | 132,3 g | 372 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g cháo trai sườn với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 339 Kcal | 2.000 kcal | 17,0% |
| Chất đạm | 14,1 g | 50 g | 28,2% |
| Carbohydrat | 44,1 g | 325 g | 13,6% |
| Chất béo | 11,8 g | 56 g | 21,1% |
| Natri | 124 mg | 2.000 mg | 6,2% |
So sánh 2 phiên bản cùng tên
Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Cháo trai sườn” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.
| Phiên bản | Tên trong nguồn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| Bản chính (SFF-211053) | Cháo trai sườn | 339 kcal | 13 |
| Phiên bản 2 (HAP-211053) | Cháo trai sườn | 339 kcal | 13 |
Câu hỏi thường gặp
Cháo trai sườn bao nhiêu calo?
Vì sao cháo trai sườn có nhiều mức calo khác nhau?
Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Cháo đậu đen, đậu phụ | 307,1 kcal | 12 |
| Xôi chè | 404,6 kcal | 13 |
| Cháo ruốc thịt lợn | 223,6 kcal | 12 |
| Xôi lạc vừng ruốc | 457 kcal | 13 |
| Cháo sườn lợn | 458,1 kcal | 13 |
| Cháo sườn sụn | 470,5 kcal | 12 |
| Xôi chè bà cốt | 476,8 kcal | 13 |
| Cháo khoái | 195,7 kcal | 13 |
| Cháo lươn cay | 174,1 kcal | 13 |
| Cháo lòng lợn | 517 kcal | 13 |
| Cơm bình dân (thịt gà, tôm, thịt lợn ba chỉ) | 558,9 kcal | 13 |
| Cháo ếch | 571,8 kcal | 13 |
Xem toàn bộ nhóm cơm, cháo, xôi, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.
Phạm vi và lưu ý
- Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
- Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
- Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
