Cháo ruốc thịt lợn bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Rice congee with dried shredded pork

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cháo ruốc thịt lợn — giá trị dinh dưỡng
Cháo ruốc thịt lợn — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Cháo ruốc thịt lợn thuộc nhóm cơm, cháo, xôi trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 223,6 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

223,6Kcal
Năng lượng
7,7g
Chất đạm
4,3g
Chất béo
38,6g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)223,6Kcal
Chất đạm (Protein)7,7g
Chất béo (Fat)4,3g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)38,6g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)24,8mg
Sắt (Iron)0,5mg
Kẽm (Zinc)0,6mg
Natri (Sodium)90,2mg
Kali (Potassium)111,2mg
Magie (Magnesium)9mg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)0,1g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 2,7mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g223,6 Kcal7,7 g4,3 g38,6 g90,2 mg
200 g447,2 Kcal15,4 g8,6 g77,2 g180,4 mg
300 g670,8 Kcal23,1 g12,9 g115,8 g270,6 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g cháo ruốc thịt lợn với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng223,6 Kcal 2.000 kcal 11,2%
Chất đạm7,7 g 50 g 15,4%
Carbohydrat38,6 g 325 g 11,9%
Chất béo4,3 g 56 g 7,7%
Natri90,2 mg 2.000 mg 4,5%

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Cháo ruốc thịt lợn” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-121008)Cháo ruốc thịt lợn223,6 kcal12
Phiên bản 2 (HAN-121008)Cháo ruốc thịt lợn223,6 kcal12

Câu hỏi thường gặp

Cháo ruốc thịt lợn bao nhiêu calo?

100 g cháo ruốc thịt lợn cung cấp 223,6 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 11.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao cháo ruốc thịt lợn có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Cháo ruốc thịt lợn”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Cháo khoái195,7 kcal13
Cháo lươn cay174,1 kcal13
Cháo đậu đen, đậu phụ307,1 kcal12
Cháo trai sườn339 kcal13
Xôi chè404,6 kcal13
Xôi lạc vừng ruốc457 kcal13
Cháo sườn lợn458,1 kcal13
Cháo sườn sụn470,5 kcal12
Xôi chè bà cốt476,8 kcal13
Cháo lòng lợn517 kcal13
Cơm bình dân (thịt gà, tôm, thịt lợn ba chỉ)558,9 kcal13
Cháo ếch571,8 kcal13

Xem toàn bộ nhóm cơm, cháo, xôi, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ