Nhập từ khóa, hoặc mở bộ lọc nâng cao để lọc theo cơ sở dữ liệu, thời gian và tình trạng hiệu lực
Xôi pate thịt bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết
Sticky rice with braised porkbelly and pate
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Xôi pate thịt — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn
Xôi pate thịt thuộc nhóm cơm, cháo, xôi trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 849,8 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
849,8Kcal
Năng lượng
32,3g
Chất đạm
21,2g
Chất béo
132,6g
Bột đường
Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Năng lượng (Energy)
849,8
Kcal
Chất đạm (Protein)
32,3
g
Chất béo (Fat)
21,2
g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)
132,6
g
Chất khoáng (6 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Canxi (Calcium)
105,1
mg
Sắt (Iron)
5,6
mg
Kẽm (Zinc)
6,1
mg
Natri (Sodium)
1.160,5
mg
Kali (Potassium)
925,6
mg
Magie (Magnesium)
93,8
mg
Vitamin (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)
864,4
mcg
Acid béo (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)
9,2
g
Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Cholesterol
85,2
mg
Quy đổi theo khẩu phần
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
Khẩu phần
Năng lượng
Chất đạm
Chất béo
Bột đường
Natri
100 g
849,8 Kcal
32,3 g
21,2 g
132,6 g
1.160,5 mg
200 g
1.699,6 Kcal
64,6 g
42,4 g
265,2 g
2.321 mg
300 g
2.549,4 Kcal
96,9 g
63,6 g
397,8 g
3.481,5 mg
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g xôi pate thịt với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
Thành phần
Trong 100 g
Giá trị tham chiếu
% tham chiếu
Năng lượng
849,8 Kcal
2.000 kcal
42,5%
Chất đạm
32,3 g
50 g
64,6%
Carbohydrat
132,6 g
325 g
40,8%
Chất béo
21,2 g
56 g
37,9%
Natri
1.160,5 mg
2.000 mg
58,0%
Vị trí trong nhóm cơm, cháo, xôi
Chất dinh dưỡng
Hàm lượng/100g
Xếp hạng
Vitamin A (RAE)
864,4 mcg
3 / 41
Kẽm
6,1 mg
6 / 43
Natri
1.160,5 mg
9 / 43
Magie
93,8 mg
11 / 43
So sánh 2 phiên bản cùng tên
Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Xôi pate thịt” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.
Phiên bản
Tên trong nguồn
Năng lượng/100g
Số chỉ tiêu
Bản chính (SFF-213017)
Xôi pate thịt
849,8 kcal
13
Phiên bản 2 (HAP-213017)
Xôi pate thịt
849,8 kcal
13
Câu hỏi thường gặp
Xôi pate thịt bao nhiêu calo?
100 g xôi pate thịt cung cấp 849,8 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 42.5% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.
Vì sao xôi pate thịt có nhiều mức calo khác nhau?
Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Xôi pate thịt”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.
Xôi pate thịt có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?
So với các món cùng nhóm cơm, cháo, xôi, món này xếp vitamin a (rae) thứ 3/41, kẽm thứ 6/43, natri thứ 9/43.