Xôi xíu bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Sticky rice with Char siu

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Xôi xíu — giá trị dinh dưỡng
Xôi xíu — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Xôi xíu thuộc nhóm cơm, cháo, xôi trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 1.022 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

1.022Kcal
Năng lượng
36,7g
Chất đạm
46,4g
Chất béo
114,4g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)1.022Kcal
Chất đạm (Protein)36,7g
Chất béo (Fat)46,4g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)114,4g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)104,9mg
Sắt (Iron)7,3mg
Kẽm (Zinc)6mg
Natri (Sodium)462,3mg
Kali (Potassium)849,7mg
Magie (Magnesium)137,2mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)560,1mcg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)4,7g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 534,3mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g1.022 Kcal36,7 g46,4 g114,4 g462,3 mg
200 g2.044 Kcal73,4 g92,8 g228,8 g924,6 mg
300 g3.066 Kcal110,1 g139,2 g343,2 g1.386,9 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g xôi xíu với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng1.022 Kcal 2.000 kcal 51,1%
Chất đạm36,7 g 50 g 73,4%
Carbohydrat114,4 g 325 g 35,2%
Chất béo46,4 g 56 g 82,9%
Natri462,3 mg 2.000 mg 23,1%

Vị trí trong nhóm cơm, cháo, xôi

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Magie137,2 mg2 / 43
Cholesterol534,3 mg2 / 41
Vitamin A (RAE)560,1 mcg6 / 41
Kẽm6 mg7 / 43
Sắt7,3 mg8 / 43

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Xôi xíu” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-112024)Xôi xíu1.022 kcal13
Phiên bản 2 (HAN-112024)Xôi xíu1.022 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Xôi xíu bao nhiêu calo?

100 g xôi xíu cung cấp 1.022 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 51.1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao xôi xíu có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Xôi xíu”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Xôi xíu có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm cơm, cháo, xôi, món này xếp magie thứ 2/43, cholesterol thứ 2/41, vitamin a (rae) thứ 6/41.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ