Nhập từ khóa, hoặc mở bộ lọc nâng cao để lọc theo cơ sở dữ liệu, thời gian và tình trạng hiệu lực
Cháo lòng lợn bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết
Rice congee with hog intestines
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Cháo lòng lợn — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn
Cháo lòng lợn thuộc nhóm cơm, cháo, xôi trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 517 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
517Kcal
Năng lượng
28g
Chất đạm
11,9g
Chất béo
74,6g
Bột đường
Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Năng lượng (Energy)
517
Kcal
Chất đạm (Protein)
28
g
Chất béo (Fat)
11,9
g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)
74,6
g
Chất khoáng (6 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Canxi (Calcium)
148
mg
Sắt (Iron)
15,5
mg
Kẽm (Zinc)
4,1
mg
Natri (Sodium)
781,9
mg
Kali (Potassium)
577,9
mg
Magie (Magnesium)
51,7
mg
Vitamin (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)
1.535
mcg
Acid béo (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)
6
g
Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Cholesterol
243
mg
Quy đổi theo khẩu phần
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
Khẩu phần
Năng lượng
Chất đạm
Chất béo
Bột đường
Natri
100 g
517 Kcal
28 g
11,9 g
74,6 g
781,9 mg
200 g
1.034 Kcal
56 g
23,8 g
149,2 g
1.563,8 mg
300 g
1.551 Kcal
84 g
35,7 g
223,8 g
2.345,7 mg
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g cháo lòng lợn với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
Thành phần
Trong 100 g
Giá trị tham chiếu
% tham chiếu
Năng lượng
517 Kcal
2.000 kcal
25,9%
Chất đạm
28 g
50 g
56,0%
Carbohydrat
74,6 g
325 g
23,0%
Chất béo
11,9 g
56 g
21,3%
Natri
781,9 mg
2.000 mg
39,1%
Vị trí trong nhóm cơm, cháo, xôi
Chất dinh dưỡng
Hàm lượng/100g
Xếp hạng
Vitamin A (RAE)
1.535 mcg
1 / 41
Sắt
15,5 mg
2 / 43
Cholesterol
243 mg
6 / 41
So sánh 2 phiên bản cùng tên
Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Cháo lòng lợn” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.
Phiên bản
Tên trong nguồn
Năng lượng/100g
Số chỉ tiêu
Bản chính (SFF-121057)
Cháo lòng lợn
517 kcal
13
Phiên bản 2 (HAN-121057)
Cháo lòng lợn
517 kcal
13
Câu hỏi thường gặp
Cháo lòng lợn bao nhiêu calo?
100 g cháo lòng lợn cung cấp 517 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 25.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.
Vì sao cháo lòng lợn có nhiều mức calo khác nhau?
Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Cháo lòng lợn”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.
Cháo lòng lợn có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?
So với các món cùng nhóm cơm, cháo, xôi, món này xếp vitamin a (rae) thứ 1/41, sắt thứ 2/43, cholesterol thứ 6/41.