Cơm suất (ba chỉ kho) bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Set meal (braised pork belly)

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cơm suất (ba chỉ kho) — giá trị dinh dưỡng
Cơm suất (ba chỉ kho) — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Cơm suất (ba chỉ kho) thuộc nhóm cơm, cháo, xôi trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 849,3 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

849,3Kcal
Năng lượng
34,2g
Chất đạm
25,8g
Chất béo
120,2g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)849,3Kcal
Chất đạm (Protein)34,2g
Chất béo (Fat)25,8g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)120,2g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)410,2mg
Sắt (Iron)7,5mg
Kẽm (Zinc)4,5mg
Natri (Sodium)762,8mg
Kali (Potassium)632,4mg
Magie (Magnesium)43,9mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)322,9mcg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)13,5g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 89,6mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g849,3 Kcal34,2 g25,8 g120,2 g762,8 mg
200 g1.698,6 Kcal68,4 g51,6 g240,4 g1.525,6 mg
300 g2.547,9 Kcal102,6 g77,4 g360,6 g2.288,4 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g cơm suất (ba chỉ kho) với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng849,3 Kcal 2.000 kcal 42,5%
Chất đạm34,2 g 50 g 68,4%
Carbohydrat120,2 g 325 g 37,0%
Chất béo25,8 g 56 g 46,1%
Natri762,8 mg 2.000 mg 38,1%

Vị trí trong nhóm cơm, cháo, xôi

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Canxi410,2 mg3 / 43
Sắt7,5 mg7 / 43
Vitamin A (RAE)322,9 mcg9 / 41

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Cơm suất (ba chỉ kho)” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-211026)Cơm suất (ba chỉ kho)849,3 kcal13
Phiên bản 2 (HAP-211026)Cơm suất (ba chỉ kho)849,3 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Cơm suất (ba chỉ kho) bao nhiêu calo?

100 g cơm suất (ba chỉ kho) cung cấp 849,3 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 42.5% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao cơm suất (ba chỉ kho) có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Cơm suất (ba chỉ kho)”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Cơm suất (ba chỉ kho) có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm cơm, cháo, xôi, món này xếp canxi thứ 3/43, sắt thứ 7/43, vitamin a (rae) thứ 9/41.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ