Cơm suất (móng giò, giả cầy) bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Pork trotters with fake dog meat sauce

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cơm suất (móng giò, giả cầy) — giá trị dinh dưỡng
Cơm suất (móng giò, giả cầy) — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Cơm suất (móng giò, giả cầy) thuộc nhóm cơm, cháo, xôi trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 661,5 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

661,5Kcal
Năng lượng
20g
Chất đạm
5,8g
Chất béo
132,3g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)661,5Kcal
Chất đạm (Protein)20g
Chất béo (Fat)5,8g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)132,3g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)107,3mg
Sắt (Iron)3,5mg
Kẽm (Zinc)4mg
Natri (Sodium)496,8mg
Magie (Magnesium)50mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)7,2mcg
Beta-caroten 84,2mcg
Vitamin C 23,9mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 13,1mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g661,5 Kcal20 g5,8 g132,3 g496,8 mg
200 g1.323 Kcal40 g11,6 g264,6 g993,6 mg
300 g1.984,5 Kcal60 g17,4 g396,9 g1.490,4 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g cơm suất (móng giò, giả cầy) với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng661,5 Kcal 2.000 kcal 33,1%
Chất đạm20 g 50 g 40,0%
Carbohydrat132,3 g 325 g 40,7%
Chất béo5,8 g 56 g 10,4%
Natri496,8 mg 2.000 mg 24,8%

Vị trí trong nhóm cơm, cháo, xôi

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Beta-caroten84,2 mcg2 / 8
Vitamin C23,9 mg2 / 8

Câu hỏi thường gặp

Cơm suất (móng giò, giả cầy) bao nhiêu calo?

100 g cơm suất (móng giò, giả cầy) cung cấp 661,5 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 33.1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Cơm suất (móng giò, giả cầy) có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm cơm, cháo, xôi, món này xếp beta-caroten thứ 2/8, vitamin c thứ 2/8.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ