Cháo lươn cay bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Spicy eel porridge

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cháo lươn cay — giá trị dinh dưỡng
Cháo lươn cay — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Cháo lươn cay thuộc nhóm cơm, cháo, xôi trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 174,1 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

174,1Kcal
Năng lượng
7,1g
Chất đạm
3,1g
Chất béo
29,5g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)174,1Kcal
Chất đạm (Protein)7,1g
Chất béo (Fat)3,1g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)29,5g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)30mg
Sắt (Iron)1,2mg
Kẽm (Zinc)0,9mg
Natri (Sodium)12,5mg
Kali (Potassium)128,2mg
Magie (Magnesium)10,9mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)300,4mcg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)1,6g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 26,5mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g174,1 Kcal7,1 g3,1 g29,5 g12,5 mg
200 g348,2 Kcal14,2 g6,2 g59 g25 mg
300 g522,3 Kcal21,3 g9,3 g88,5 g37,5 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g cháo lươn cay với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng174,1 Kcal 2.000 kcal 8,7%
Chất đạm7,1 g 50 g 14,2%
Carbohydrat29,5 g 325 g 9,1%
Chất béo3,1 g 56 g 5,5%
Natri12,5 mg 2.000 mg 0,6%

Vị trí trong nhóm cơm, cháo, xôi

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Vitamin A (RAE)300,4 mcg11 / 41

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Cháo lươn cay” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-213021)Cháo lươn cay174,1 kcal13
Phiên bản 2 (HAP-213021)Cháo lươn cay174,1 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Cháo lươn cay bao nhiêu calo?

100 g cháo lươn cay cung cấp 174,1 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 8.7% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao cháo lươn cay có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Cháo lươn cay”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Cháo lươn cay có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm cơm, cháo, xôi, món này xếp vitamin a (rae) thứ 11/41.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Cháo khoái195,7 kcal13
Cháo ruốc thịt lợn223,6 kcal12
Cháo đậu đen, đậu phụ307,1 kcal12
Cháo trai sườn339 kcal13
Xôi chè404,6 kcal13
Xôi lạc vừng ruốc457 kcal13
Cháo sườn lợn458,1 kcal13
Cháo sườn sụn470,5 kcal12
Xôi chè bà cốt476,8 kcal13
Cháo lòng lợn517 kcal13
Cơm bình dân (thịt gà, tôm, thịt lợn ba chỉ)558,9 kcal13
Cháo ếch571,8 kcal13

Xem toàn bộ nhóm cơm, cháo, xôi, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ