Cơm bình dân (thịt gà, tôm, thịt lợn ba chỉ) bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Set meal (chicken, shrimp and pork belly)

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cơm bình dân (thịt gà, tôm, thịt lợn ba chỉ) — giá trị dinh dưỡng
Cơm bình dân (thịt gà, tôm, thịt lợn ba chỉ) — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Cơm bình dân (thịt gà, tôm, thịt lợn ba chỉ) thuộc nhóm cơm, cháo, xôi trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 558,9 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

558,9Kcal
Năng lượng
25,1g
Chất đạm
13,7g
Chất béo
83,8g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)558,9Kcal
Chất đạm (Protein)25,1g
Chất béo (Fat)13,7g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)83,8g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)141,1mg
Sắt (Iron)4,1mg
Kẽm (Zinc)3,2mg
Natri (Sodium)1.271,5mg
Kali (Potassium)928,7mg
Magie (Magnesium)41,9mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)116,2mcg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)3,1g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 15mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g558,9 Kcal25,1 g13,7 g83,8 g1.271,5 mg
200 g1.117,8 Kcal50,2 g27,4 g167,6 g2.543 mg
300 g1.676,7 Kcal75,3 g41,1 g251,4 g3.814,5 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g cơm bình dân (thịt gà, tôm, thịt lợn ba chỉ) với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng558,9 Kcal 2.000 kcal 27,9%
Chất đạm25,1 g 50 g 50,2%
Carbohydrat83,8 g 325 g 25,8%
Chất béo13,7 g 56 g 24,5%
Natri1.271,5 mg 2.000 mg 63,6%

Vị trí trong nhóm cơm, cháo, xôi

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Natri1.271,5 mg7 / 43
Kali928,7 mg9 / 35

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Cơm bình dân (thịt gà, tôm, thịt lợn ba chỉ)” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-123005)Cơm bình dân (thịt gà, tôm, thịt lợn ba chỉ)558,9 kcal13
Phiên bản 2 (HAN-123005)Cơm bình dân (thịt gà, tôm, thịt lợn ba chỉ)558,9 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Cơm bình dân (thịt gà, tôm, thịt lợn ba chỉ) bao nhiêu calo?

100 g cơm bình dân (thịt gà, tôm, thịt lợn ba chỉ) cung cấp 558,9 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 27.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao cơm bình dân (thịt gà, tôm, thịt lợn ba chỉ) có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Cơm bình dân (thịt gà, tôm, thịt lợn ba chỉ)”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Cơm bình dân (thịt gà, tôm, thịt lợn ba chỉ) có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm cơm, cháo, xôi, món này xếp natri thứ 7/43, kali thứ 9/35.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm cơm, cháo, xôi, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ