Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Xôi đỗ đen thuộc nhóm thức ăn truyền thống trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 15078, có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 230 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, xôi đỗ đen nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Canxi | 109,9 mg | 10 / 78 | Thực phẩm giàu canxi |
| Chất đạm | 5,5 g | 16 / 78 | Thực phẩm giàu chất đạm |
Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 230 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 5,5 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 0,4 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 51 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 0,7 | g |
| Nước (Water) | 42,4 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,7 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Đường tổng số (Sugars, total) | 54,3 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 109,9 | mg |
| Photpho (P) | 0,51 | mg |
| Mangan (Mn) | 0,98 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g xôi đỗ đen với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 230 kcal | 2.000 kcal | 11,5% |
| Chất đạm | 5,5 g | 50 g | 11,0% |
| Carbohydrat | 51 g | 325 g | 15,7% |
| Đường tổng số | 54,3 g | — | chưa khuyến nghị |
| Chất béo | 0,4 g | 56 g | 0,7% |
Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.
Nếu xôi đỗ đen được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 230 kcal | — |
| Chất đạm | 5,5 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 51 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 0,4 g | Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi |
| Natri | chưa có số liệu | — |
Bảng thành phần món ăn có 1 bản ghi trùng tên “Xôi đỗ đen”. Số liệu món ăn đo trên thành phẩm đã chế biến nên có thể khác với nguyên liệu ở bảng trên.
| Món ăn | Nhóm món | Năng lượng | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| Xôi đỗ đen | Cơm, cháo, xôi | 677,8 kcal | 13 |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Xôi đỗ xanh | 230 kcal | 11 |
| Xôi gấc | 231 kcal | 11 |
| Bánh giò | 234 kcal | 11 |
| Bánh nếp | 216 kcal | 11 |
| Xôi lạc | 246 kcal | 11 |
| Bánh khúc | 249 kcal | 11 |
| Bánh cốm | 250 kcal | 11 |
| Bánh gai | 251 kcal | 11 |
| Xôi xéo | 254 kcal | 11 |
| Bánh tôm | 204 kcal | 11 |
| Bánh trôi | 202 kcal | 12 |
| Cơm rang | 198 kcal | 11 |
Xem toàn bộ nhóm thức ăn truyền thống hoặc tra cứu thực phẩm khác.