Sticky rice with dried shredded pork and roasted peanut mixed with sesame and salt
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Xôi lạc vừng ruốc thuộc nhóm cơm, cháo, xôi trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 457 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 457 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 15,7 | g |
| Chất béo (Fat) | 8,5 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate) | 79,5 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 53,8 | mg |
| Sắt (Iron) | 1,9 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 2,7 | mg |
| Natri (Sodium) | 136,2 | mg |
| Kali (Potassium) | 371,2 | mg |
| Magie (Magnesium) | 48,8 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 0,1 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| MUFA + PUFA (MUFA+PUFA) | 4,9 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 6 | mg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 457 Kcal | 15,7 g | 8,5 g | 79,5 g | 136,2 mg |
| 200 g | 914 Kcal | 31,4 g | 17 g | 159 g | 272,4 mg |
| 300 g | 1.371 Kcal | 47,1 g | 25,5 g | 238,5 g | 408,6 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g xôi lạc vừng ruốc với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 457 Kcal | 2.000 kcal | 22,9% |
| Chất đạm | 15,7 g | 50 g | 31,4% |
| Carbohydrat | 79,5 g | 325 g | 24,5% |
| Chất béo | 8,5 g | 56 g | 15,2% |
| Natri | 136,2 mg | 2.000 mg | 6,8% |
Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Xôi lạc vừng ruốc” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.
| Phiên bản | Tên trong nguồn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| Bản chính (SFF-122002) | Xôi lạc vừng ruốc | 457 kcal | 13 |
| Phiên bản 2 (HAN-122002) | Xôi lạc vừng ruốc | 457 kcal | 13 |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Cháo sườn lợn | 458,1 kcal | 13 |
| Cháo sườn sụn | 470,5 kcal | 12 |
| Xôi chè bà cốt | 476,8 kcal | 13 |
| Xôi chè | 404,6 kcal | 13 |
| Cháo lòng lợn | 517 kcal | 13 |
| Cơm bình dân (thịt gà, tôm, thịt lợn ba chỉ) | 558,9 kcal | 13 |
| Cháo ếch | 571,8 kcal | 13 |
| Xôi cá rô đồng | 572,6 kcal | 12 |
| Cháo trai sườn | 339 kcal | 13 |
| Cơm suất (thịt, cá) | 599,2 kcal | 13 |
| Cháo đậu đen, đậu phụ | 307,1 kcal | 12 |
| Xôi xéo đùi gà sốt | 612,6 kcal | 13 |
Xem toàn bộ nhóm cơm, cháo, xôi, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.