Cơm suất (thịt lợn, tôm) bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Set meal (pork belly, shrimp)

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cơm suất (thịt lợn, tôm) — giá trị dinh dưỡng
Cơm suất (thịt lợn, tôm) — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Cơm suất (thịt lợn, tôm) thuộc nhóm cơm, cháo, xôi trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 1.071,8 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

1.071,8Kcal
Năng lượng
53,1g
Chất đạm
28,4g
Chất béo
150,9g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)1.071,8Kcal
Chất đạm (Protein)53,1g
Chất béo (Fat)28,4g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)150,9g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)148,1mg
Sắt (Iron)7,3mg
Kẽm (Zinc)6,3mg
Natri (Sodium)2.339mg
Kali (Potassium)1.452,5mg
Magie (Magnesium)124mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)167,6mcg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)11,5g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 122,4mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g1.071,8 Kcal53,1 g28,4 g150,9 g2.339 mg
200 g2.143,6 Kcal106,2 g56,8 g301,8 g4.678 mg
300 g3.215,4 Kcal159,3 g85,2 g452,7 g7.017 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g cơm suất (thịt lợn, tôm) với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng1.071,8 Kcal 2.000 kcal 53,6%
Chất đạm53,1 g 50 g 106,2%
Carbohydrat150,9 g 325 g 46,4%
Chất béo28,4 g 56 g 50,7%
Natri2.339 mg 2.000 mg 117,0%

Vị trí trong nhóm cơm, cháo, xôi

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Kali1.452,5 mg1 / 35
Natri2.339 mg3 / 43
Chất đạm53,1 g4 / 43
Kẽm6,3 mg5 / 43
Magie124 mg5 / 43
Sắt7,3 mg8 / 43

Câu hỏi thường gặp

Cơm suất (thịt lợn, tôm) bao nhiêu calo?

100 g cơm suất (thịt lợn, tôm) cung cấp 1.071,8 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 53.6% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Cơm suất (thịt lợn, tôm) có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm cơm, cháo, xôi, món này xếp kali thứ 1/35, natri thứ 3/43, chất đạm thứ 4/43.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm cơm, cháo, xôi, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ