Sweets with milk
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Kẹo sữa thuộc nhóm đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 12023, có 9 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 390 kcal.
Bản ghi này có 9 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 390 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 2,9 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 5,2 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 83 | g |
| Nước (Water) | 8,4 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,5 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid)) | 0,11 | g |
| C16:0 | 8,61 | g |
| C18:0 | 0,99 | g |
Bảng dưới đối chiếu 100 g kẹo sữa với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 390 kcal | 2.000 kcal | 19,5% |
| Chất đạm | 2,9 g | 50 g | 5,8% |
| Carbohydrat | 83 g | 325 g | 25,5% |
| Chất béo | 5,2 g | 56 g | 9,3% |
Nếu kẹo sữa được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 390 kcal | — |
| Chất đạm | 2,9 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 83 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 5,2 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Kẹo sô cô la | 393 kcal | 11 |
| Đường kính | 397 kcal | 10 |
| Đường cát | 383 kcal | 23 |
| Bánh chả | 399 kcal | 15 |
| Bánh bích quy | 378 kcal | 20 |
| Kẹo cam chanh | 378 kcal | 9 |
| Bánh khảo chay | 377 kcal | 11 |
| Bánh con cá | 369 kcal | 15 |
| Bánh trứng nhện | 369 kcal | 16 |
| Bánh đậu xanh | 420 kcal | 15 |
| Bột ca cao | 423 kcal | 53 |
| Kẹo Pastille (kẹo ngậm bạc hà) | 356 kcal | 8 |
Xem toàn bộ nhóm đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) hoặc tra cứu thực phẩm khác.