Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Bim bim, gạo, mặn thuộc nhóm đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 12066, có 9 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 458 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, bim bim, gạo, mặn nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Sắt | 4,05 mg | 3 / 26 | Thực phẩm giàu sắt |
| Chất xơ | 2,5 g | 4 / 25 | Thực phẩm giàu chất xơ |
| Canxi | 125 mg | 4 / 28 | Thực phẩm giàu canxi |
Bản ghi này có 9 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 458 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 5 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 27,5 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 47,5 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 2,5 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 125 | mg |
| Sắt (Fe) | 4,05 | mg |
| Natri (Na) | 185 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 18 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g bim bim, gạo, mặn với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 458 kcal | 2.000 kcal | 22,9% |
| Chất đạm | 5 g | 50 g | 10,0% |
| Carbohydrat | 47,5 g | 325 g | 14,6% |
| Chất béo | 27,5 g | 56 g | 49,1% |
| Natri | 185 mg | 2.000 mg | 9,3% |
Nếu bim bim, gạo, mặn được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 458 kcal | — |
| Chất đạm | 5 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 47,5 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 27,5 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | 185 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Kẹo lạc | 458 kcal | 7 |
| Bánh sô cô la | 449 kcal | 15 |
| Kẹo bơ cứng | 448 kcal | 10 |
| Bánh quế | 436 kcal | 16 |
| Bánh chocopie | 435,3 kcal | 6 |
| Bánh trứng Custas | 434 kcal | 8 |
| Mứt lạc | 433 kcal | 10 |
| Bánh bông lan | 489 kcal | 6 |
| Kẹo dứa mềm | 425 kcal | 10 |
| Kẹo dừa mềm | 425 kcal | 10 |
| Kẹo vừng viên | 424 kcal | 13 |
| Bột ca cao | 423 kcal | 53 |
Xem toàn bộ nhóm đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) hoặc tra cứu thực phẩm khác.