Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Kem tươi thuộc nhóm đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 12079, có 6 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 1 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, kem tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Chất đạm | 335 g | 1 / 40 | Thực phẩm giàu chất đạm |
| Sắt | 27 mg | 1 / 26 | Thực phẩm giàu sắt |
| Chất xơ | 3,1 g | 3 / 25 | Thực phẩm giàu chất xơ |
Bản ghi này có 6 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 1 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 335 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 2,4 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 35,5 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 3,1 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Sắt (Fe) | 27 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g kem tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 1 kcal | 2.000 kcal | 0,1% |
| Chất đạm | 335 g | 50 g | 670,0% |
| Carbohydrat | 35,5 g | 325 g | 10,9% |
| Chất béo | 2,4 g | 56 g | 4,3% |
Nếu kem tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 1 kcal | — |
| Chất đạm | 335 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 35,5 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 2,4 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Kem ngô | 199 kcal | 13 |
| Kem que Merino Cacao - Sô cô la | 227 kcal | 13 |
| Kem đậu xanh | 227 kcal | 13 |
| Bánh tiêu | 318 kcal | 8 |
| Bánh rán nhân đỗ | 318 kcal | 8 |
| Bánh gối | 318 kcal | 7 |
| Mật ong | 327 kcal | 41 |
| Mạch nha | 331 kcal | 7 |
| Bánh bích cốt | 349 kcal | 16 |
| Kẹo Pastille (kẹo ngậm bạc hà) | 356 kcal | 8 |
| Bánh con cá | 369 kcal | 15 |
| Bánh trứng nhện | 369 kcal | 16 |
Xem toàn bộ nhóm đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) hoặc tra cứu thực phẩm khác.