Giá trị dinh dưỡng của Đậu phộng da cá
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Đậu phộng da cá thuộc nhóm đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 12072, có 17 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 540 kcal.
Vị trí trong nhóm đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo)
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, đậu phộng da cá nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Vitamin B3 (Niacin) | 12 mg | 1 / 17 | Thực phẩm giàu vitamin b3 (niacin) |
| Photpho | 420 mg | 2 / 21 | Thực phẩm giàu photpho |
| Vitamin B1 (Thiamin) | 0,33 mg | 3 / 16 | Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin) |
| Chất đạm | 13,33 g | 5 / 40 | Thực phẩm giàu chất đạm |
Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g
Bản ghi này có 17 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 540 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 13,33 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 33,33 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 46,67 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 2,5 | g |
Đường và tinh bột (1 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Đường tổng số (Sugars, total) | 17 | g |
Chất khoáng (4 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Magie (Mg) | 185 | mg |
| Photpho (P) | 420 | mg |
| Đồng (Cu) | 0,42 | mg |
| Mangan (Mn) | 1,6 | mg |
Vitamin (7 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin E (Vit E) | 8,33 | mg |
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,33 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,09 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 12 | mg |
| Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid) | 1,33 | mg |
| Vitamin B6 (Vit B6) | 0,28 | mg |
| Folate tổng số (Folate, total) | 48 | mcg |
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g đậu phộng da cá với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 540 kcal | 2.000 kcal | 27,0% |
| Chất đạm | 13,33 g | 50 g | 26,7% |
| Carbohydrat | 46,67 g | 325 g | 14,4% |
| Đường tổng số | 17 g | — | chưa khuyến nghị |
| Chất béo | 33,33 g | 56 g | 59,5% |
Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.
Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng
Nếu đậu phộng da cá được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 540 kcal | — |
| Chất đạm | 13,33 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 46,67 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 33,33 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
- Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
- Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
- Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
- Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).
Văn bản pháp luật liên quan
- Thông tư 30/2026/TT-BYT hướng dẫn nội dung, cách ghi thành phần dinh dưỡng, giá trị dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm — ban hành 09/07/2026 , còn hiệu lực
Câu hỏi thường gặp
Đậu phộng da cá bao nhiêu calo?
Nhãn của sản phẩm chế biến từ đậu phộng da cá phải ghi những gì?
Đậu phộng da cá có giàu dinh dưỡng không?
Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bánh thỏi sô cô la | 543 kcal | 14 |
| Bánh kem xốp | 506 kcal | 19 |
| Bánh bông lan | 489 kcal | 6 |
| Kẹo lạc | 458 kcal | 7 |
| Bim bim, gạo, mặn | 458 kcal | 9 |
| Bánh sô cô la | 449 kcal | 15 |
| Kẹo bơ cứng | 448 kcal | 10 |
| Bánh quế | 436 kcal | 16 |
| Bánh chocopie | 435,3 kcal | 6 |
| Bánh trứng Custas | 434 kcal | 8 |
| Mứt lạc | 433 kcal | 10 |
| Kẹo dứa mềm | 425 kcal | 10 |
Xem toàn bộ nhóm đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) hoặc tra cứu thực phẩm khác.
Phạm vi và lưu ý
- Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
- Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
- Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
