Giá trị dinh dưỡng của Bánh sô cô la

Chocolate filled

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bánh sô cô la thuộc nhóm đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 12009, có 15 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 449 kcal.

449kcal
Năng lượng
3,9g
Chất đạm
17,6g
Chất béo
68,8g
Bột đường

Vị trí trong nhóm đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo)

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, bánh sô cô la nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Sắt3,7 mg5 / 26Thực phẩm giàu sắt
Photpho142 mg6 / 21Thực phẩm giàu photpho

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 15 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)449kcal
Chất đạm (Protein)3,9g
Chất béo (Total lipid (Fat))17,6g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)68,8g
Nước (Water)8,5g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1,2g

Chất khoáng (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)58mg
Sắt (Fe)3,7mg
Photpho (P)142mg

Vitamin (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)13,83mcg
Retinol 13mcg
Beta-caroten (ß-carotene)10mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,04mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,17mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,39mg

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh sô cô la với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng449 kcal 2.000 kcal 22,5%
Chất đạm3,9 g 50 g 7,8%
Carbohydrat68,8 g 325 g 21,2%
Chất béo17,6 g 56 g 31,4%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu bánh sô cô la được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng449 kcal
Chất đạm3,9 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)68,8 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo17,6 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natrichưa có số liệu
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Bánh sô cô la bao nhiêu calo?

100 g bánh sô cô la cung cấp 449 kcal, tương đương 22.5% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ bánh sô cô la phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Bánh sô cô la có giàu dinh dưỡng không?

So với 26 thực phẩm cùng nhóm đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, bánh sô cô la có sắt đứng thứ 5/26, photpho đứng thứ 6/21.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Kẹo bơ cứng448 kcal10
Bim bim, gạo, mặn458 kcal9
Kẹo lạc458 kcal7
Bánh quế436 kcal16
Bánh chocopie435,3 kcal6
Bánh trứng Custas434 kcal8
Mứt lạc433 kcal10
Kẹo dừa mềm425 kcal10
Kẹo dứa mềm425 kcal10
Kẹo vừng viên424 kcal13
Bột ca cao423 kcal53
Bánh đậu xanh420 kcal15

Xem toàn bộ nhóm đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ