Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Thạch POKE hương trái cây thuộc nhóm đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 12063, có 3 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 253 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thạch poke hương trái cây nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Đường tổng số | 63,16 g | 3 / 10 | Thực phẩm giàu đường tổng số |
Bản ghi này có 3 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 253 | kcal |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 63,16 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Đường tổng số (Sugars, total) | 63,16 | g |
Bảng dưới đối chiếu 100 g thạch poke hương trái cây với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 253 kcal | 2.000 kcal | 12,7% |
| Carbohydrat | 63,16 g | 325 g | 19,4% |
| Đường tổng số | 63,16 g | — | chưa khuyến nghị |
Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.
Nếu thạch poke hương trái cây được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 253 kcal | — |
| Chất đạm | chưa có số liệu | — |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 63,16 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | chưa có số liệu | — |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Kem que Merino Cacao - Sô cô la | 227 kcal | 13 |
| Kem đậu xanh | 227 kcal | 13 |
| Kem ngô | 199 kcal | 13 |
| Bánh tiêu | 318 kcal | 8 |
| Bánh rán nhân đỗ | 318 kcal | 8 |
| Bánh gối | 318 kcal | 7 |
| Mật ong | 327 kcal | 41 |
| Mạch nha | 331 kcal | 7 |
| Bánh bích cốt | 349 kcal | 16 |
| Kẹo Pastille (kẹo ngậm bạc hà) | 356 kcal | 8 |
| Bánh con cá | 369 kcal | 15 |
| Bánh trứng nhện | 369 kcal | 16 |
Xem toàn bộ nhóm đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) hoặc tra cứu thực phẩm khác.