Peanut candy
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Kẹo lạc thuộc nhóm đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 12020, có 7 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 458 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, kẹo lạc nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Chất xơ | 2,2 g | 7 / 25 | Thực phẩm giàu chất xơ |
| Chất đạm | 10,3 g | 8 / 40 | Thực phẩm giàu chất đạm |
Bản ghi này có 7 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 1 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 458 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 10,3 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 16,5 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 67 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 2,2 | g |
| Nước (Water) | 5 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 1,2 | g |
Bảng dưới đối chiếu 100 g kẹo lạc với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 458 kcal | 2.000 kcal | 22,9% |
| Chất đạm | 10,3 g | 50 g | 20,6% |
| Carbohydrat | 67 g | 325 g | 20,6% |
| Chất béo | 16,5 g | 56 g | 29,5% |
Nếu kẹo lạc được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 458 kcal | — |
| Chất đạm | 10,3 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 67 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 16,5 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bim bim, gạo, mặn | 458 kcal | 9 |
| Bánh sô cô la | 449 kcal | 15 |
| Kẹo bơ cứng | 448 kcal | 10 |
| Bánh quế | 436 kcal | 16 |
| Bánh chocopie | 435,3 kcal | 6 |
| Bánh trứng Custas | 434 kcal | 8 |
| Mứt lạc | 433 kcal | 10 |
| Bánh bông lan | 489 kcal | 6 |
| Kẹo dứa mềm | 425 kcal | 10 |
| Kẹo dừa mềm | 425 kcal | 10 |
| Kẹo vừng viên | 424 kcal | 13 |
| Bột ca cao | 423 kcal | 53 |
Xem toàn bộ nhóm đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) hoặc tra cứu thực phẩm khác.